adjustable drawstrings
dây rút có thể điều chỉnh
tighten drawstrings
thắt chặt dây rút
loosen drawstrings
nới lỏng dây rút
drawstrings closure
đóng bằng dây rút
drawstrings bag
túi có dây rút
drawstrings hoodie
áo hoodie có dây rút
drawstrings pants
quần có dây rút
drawstrings design
thiết kế có dây rút
drawstrings feature
tính năng có dây rút
drawstrings style
phong cách có dây rút
make sure to adjust the drawstrings for a better fit.
Hãy chắc chắn điều chỉnh các dây rút để vừa vặn hơn.
the hoodie has adjustable drawstrings to keep the warmth in.
Áo hoodie có dây rút có thể điều chỉnh để giữ ấm.
she tied the drawstrings tightly to secure her bag.
Cô ấy đã thắt chặt các dây rút để cố định túi xách của mình.
drawstrings are often used in athletic wear for convenience.
Dây rút thường được sử dụng trong trang phục thể thao vì sự tiện lợi.
he pulled the drawstrings to close the backpack.
Anh ấy kéo các dây rút để đóng ba lô.
the jacket features drawstrings at the waist for a tailored look.
Áo khoác có dây rút ở eo để tạo kiểu dáng may đo.
check if the drawstrings are long enough to adjust comfortably.
Kiểm tra xem các dây rút có đủ dài để điều chỉnh thoải mái hay không.
she loves the design of her new pants with the trendy drawstrings.
Cô ấy thích thiết kế quần mới của mình với dây rút hợp thời trang.
drawstrings can add a stylish touch to casual outfits.
Dây rút có thể thêm một nét phong cách cho những bộ trang phục thường ngày.
he prefers shorts with drawstrings for better comfort while exercising.
Anh ấy thích quần short có dây rút để thoải mái hơn khi tập thể dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay