unfavorable conditions
điều kiện bất lợi
unfavorable outcome
kết quả bất lợi
unfavorable review
đánh giá không thuận lợi
unfavorable weather
thời tiết bất lợi
unfavorable terms
điều khoản bất lợi
unfavorable market
thị trường bất lợi
unfavorable impression
ấn tượng không thuận lợi
unfavorable results
kết quả không thuận lợi
unfavorable response
phản hồi không thuận lợi
unfavorable situation
tình huống bất lợi
the weather conditions were unfavorable for the outdoor event.
tình hình thời tiết không thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.
his unfavorable review affected the movie's box office.
nhận xét không tốt của anh ấy đã ảnh hưởng đến doanh thu phòng vé của bộ phim.
unfavorable market trends led to a decline in sales.
xu hướng thị trường bất lợi đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
the team faced unfavorable odds in the championship.
đội đã phải đối mặt với những điều kiện bất lợi trong giải vô địch.
unfavorable feedback from customers prompted changes.
phản hồi không tốt từ khách hàng đã thúc đẩy những thay đổi.
they encountered unfavorable conditions during their journey.
họ đã gặp phải những điều kiện bất lợi trong suốt chuyến đi của mình.
unfavorable comparisons can damage a brand's reputation.
những so sánh bất lợi có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu.
she received an unfavorable response to her proposal.
cô ấy đã nhận được phản hồi không tốt về đề xuất của mình.
unfavorable regulations hindered the company's growth.
các quy định bất lợi đã cản trở sự phát triển của công ty.
the job market remains unfavorable for recent graduates.
thị trường lao động vẫn còn bất lợi cho những người mới tốt nghiệp.
unfavorable conditions
điều kiện bất lợi
unfavorable outcome
kết quả bất lợi
unfavorable review
đánh giá không thuận lợi
unfavorable weather
thời tiết bất lợi
unfavorable terms
điều khoản bất lợi
unfavorable market
thị trường bất lợi
unfavorable impression
ấn tượng không thuận lợi
unfavorable results
kết quả không thuận lợi
unfavorable response
phản hồi không thuận lợi
unfavorable situation
tình huống bất lợi
the weather conditions were unfavorable for the outdoor event.
tình hình thời tiết không thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.
his unfavorable review affected the movie's box office.
nhận xét không tốt của anh ấy đã ảnh hưởng đến doanh thu phòng vé của bộ phim.
unfavorable market trends led to a decline in sales.
xu hướng thị trường bất lợi đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
the team faced unfavorable odds in the championship.
đội đã phải đối mặt với những điều kiện bất lợi trong giải vô địch.
unfavorable feedback from customers prompted changes.
phản hồi không tốt từ khách hàng đã thúc đẩy những thay đổi.
they encountered unfavorable conditions during their journey.
họ đã gặp phải những điều kiện bất lợi trong suốt chuyến đi của mình.
unfavorable comparisons can damage a brand's reputation.
những so sánh bất lợi có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu.
she received an unfavorable response to her proposal.
cô ấy đã nhận được phản hồi không tốt về đề xuất của mình.
unfavorable regulations hindered the company's growth.
các quy định bất lợi đã cản trở sự phát triển của công ty.
the job market remains unfavorable for recent graduates.
thị trường lao động vẫn còn bất lợi cho những người mới tốt nghiệp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now