emotional unfeelingnesses
sự vô cảm về mặt cảm xúc
cold unfeelingnesses
sự vô cảm lạnh lùng
harsh unfeelingnesses
sự vô cảm khắc nghiệt
unfeelingnesses in relationships
sự vô cảm trong các mối quan hệ
unfeelingnesses of society
sự vô cảm của xã hội
unfeelingnesses of life
sự vô cảm của cuộc sống
unfeelingnesses in love
sự vô cảm trong tình yêu
chronic unfeelingnesses
sự vô cảm mãn tính
unfeelingnesses towards others
sự vô cảm đối với người khác
his unfeelingnesses made it hard for others to connect with him.
Những sự vô cảm của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
we often overlook the unfeelingnesses in our daily interactions.
Chúng ta thường bỏ qua sự vô cảm trong các tương tác hàng ngày của chúng ta.
her unfeelingnesses were a barrier to forming close friendships.
Sự vô cảm của cô ấy là một rào cản để kết bạn thân thiết.
unfeelingnesses can lead to misunderstandings in relationships.
Sự vô cảm có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
he was criticized for his unfeelingnesses during the crisis.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự vô cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng.
her unfeelingnesses were often mistaken for strength.
Sự vô cảm của cô ấy thường bị nhầm là sức mạnh.
unfeelingnesses can create distance between loved ones.
Sự vô cảm có thể tạo ra khoảng cách giữa những người thân yêu.
recognizing our unfeelingnesses can help us grow emotionally.
Nhận ra sự vô cảm của chúng ta có thể giúp chúng ta phát triển về mặt cảm xúc.
his unfeelingnesses were a result of past traumas.
Sự vô cảm của anh ấy là kết quả của những chấn thương trong quá khứ.
she tried to overcome her unfeelingnesses through therapy.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự vô cảm của mình thông qua liệu pháp.
emotional unfeelingnesses
sự vô cảm về mặt cảm xúc
cold unfeelingnesses
sự vô cảm lạnh lùng
harsh unfeelingnesses
sự vô cảm khắc nghiệt
unfeelingnesses in relationships
sự vô cảm trong các mối quan hệ
unfeelingnesses of society
sự vô cảm của xã hội
unfeelingnesses of life
sự vô cảm của cuộc sống
unfeelingnesses in love
sự vô cảm trong tình yêu
chronic unfeelingnesses
sự vô cảm mãn tính
unfeelingnesses towards others
sự vô cảm đối với người khác
his unfeelingnesses made it hard for others to connect with him.
Những sự vô cảm của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
we often overlook the unfeelingnesses in our daily interactions.
Chúng ta thường bỏ qua sự vô cảm trong các tương tác hàng ngày của chúng ta.
her unfeelingnesses were a barrier to forming close friendships.
Sự vô cảm của cô ấy là một rào cản để kết bạn thân thiết.
unfeelingnesses can lead to misunderstandings in relationships.
Sự vô cảm có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
he was criticized for his unfeelingnesses during the crisis.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự vô cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng.
her unfeelingnesses were often mistaken for strength.
Sự vô cảm của cô ấy thường bị nhầm là sức mạnh.
unfeelingnesses can create distance between loved ones.
Sự vô cảm có thể tạo ra khoảng cách giữa những người thân yêu.
recognizing our unfeelingnesses can help us grow emotionally.
Nhận ra sự vô cảm của chúng ta có thể giúp chúng ta phát triển về mặt cảm xúc.
his unfeelingnesses were a result of past traumas.
Sự vô cảm của anh ấy là kết quả của những chấn thương trong quá khứ.
she tried to overcome her unfeelingnesses through therapy.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự vô cảm của mình thông qua liệu pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay