unfermentable

[Mỹ]/ʌnˈfɜːməntəbl/
[Anh]/ʌnˈfɜrməntəbl/

Dịch

adj.không có khả năng trải qua quá trình lên men

Cụm từ & Cách kết hợp

unfermentable sugars

đường không thể lên men

unfermentable materials

vật liệu không thể lên men

unfermentable starch

bột không thể lên men

unfermentable compounds

hợp chất không thể lên men

unfermentable fiber

sợi không thể lên men

unfermentable protein

protein không thể lên men

unfermentable waste

chất thải không thể lên men

unfermentable residue

cặn không thể lên men

unfermentable substances

chất không thể lên men

unfermentable products

sản phẩm không thể lên men

Câu ví dụ

the unfermentable sugars in the recipe add sweetness without alcohol.

những loại đường không thể lên men trong công thức giúp tăng thêm vị ngọt mà không có cồn.

some fibers are unfermentable, making them important for digestive health.

một số chất xơ không thể lên men, khiến chúng trở nên quan trọng cho sức khỏe tiêu hóa.

unfermentable materials are often used in food processing.

các vật liệu không thể lên men thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm.

the study focused on unfermentable carbohydrates and their effects.

nghiên cứu tập trung vào carbohydrate không thể lên men và tác dụng của chúng.

unfermentable starches can help in controlling blood sugar levels.

tinh bột không thể lên men có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

many health products contain unfermentable ingredients for better digestion.

nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe chứa các thành phần không thể lên men để tiêu hóa tốt hơn.

understanding unfermentable substances is crucial in nutrition science.

hiểu biết về các chất không thể lên men rất quan trọng trong khoa học dinh dưỡng.

unfermentable compounds can enhance the texture of certain foods.

các hợp chất không thể lên men có thể làm tăng thêm độ đặc của một số loại thực phẩm nhất định.

research shows that unfermentable fibers can aid in weight management.

nghiên cứu cho thấy chất xơ không thể lên men có thể giúp kiểm soát cân nặng.

the presence of unfermentable components can affect fermentation processes.

sự hiện diện của các thành phần không thể lên men có thể ảnh hưởng đến các quá trình lên men.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay