unusable

[US]/ʌnˈju:zəbəl/
[UK]/ˌʌn'juzəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.không thể sử dụng; khác biệt với những cái khác

Example Sentences

unusable files on corrupted disks.

các tệp không thể sử dụng trên đĩa bị hỏng.

The old computer is unusable.

Máy tính cũ không thể sử dụng được.

The broken phone is unusable.

Điện thoại bị hỏng không thể sử dụng được.

The expired medicine is unusable.

Thuốc đã hết hạn không thể sử dụng được.

The damaged car is unusable.

Xe hơi bị hư hỏng không thể sử dụng được.

The wet paper is unusable.

Giấy ướt không thể sử dụng được.

The corrupted file is unusable.

Tệp tin bị hỏng không thể sử dụng được.

The contaminated water is unusable.

Nước bị ô nhiễm không thể sử dụng được.

The faded photograph is unusable.

Bức ảnh bị phai màu không thể sử dụng được.

The broken umbrella is unusable.

Chiếc ô bị hỏng không thể sử dụng được.

The moldy bread is unusable.

Bánh mì bị mốc không thể sử dụng được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now