unfiled

[Mỹ]/ʌnˈfaɪld/
[Anh]/ʌnˈfaɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chưa được phân loại hoặc sắp xếp vào một tệp hoặc hệ thống; chưa được ghi nhận chính thức (ví dụ: một tài liệu hoặc vụ việc); thiếu thông tin cần thiết được lưu trữ (ví dụ: thiếu chi tiết trong hồ sơ); chưa được lưu trữ; chưa được nộp hoặc ghi nhận trong hệ thống chính thức; chưa được phân loại hoặc sắp xếp; chưa được xếp vào một danh mục; thiếu tài liệu hoặc chi tiết cần thiết; thiếu thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfiled documents

Tài liệu chưa lưu trữ

unfiled papers

Tài liệu chưa lưu trữ

unfiled records

Hồ sơ chưa lưu trữ

unfiled receipts

Biên lai chưa lưu trữ

unfiled invoices

Hóa đơn chưa lưu trữ

unfiled forms

Hồ sơ chưa nộp

unfiled complaint

Khiếu nại chưa nộp

unfiled claims

Đề nghị bồi thường chưa nộp

unfiled lawsuit

Tố tụng chưa nộp

unfiled taxes

Thuế chưa nộp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay