audio recorded
đã thu âm
video recorded
đã ghi hình
world record
kỷ lục thế giới
of record
về kỷ lục
for the record
để ghi lại
medical record
hồ sơ y tế
on record
đã từng
track record
thành tích
no record
không có kỷ lục
put on record
ghi lại
record number
số kỷ lục
in record
trong kỷ lục
record keeping
lưu trữ hồ sơ
criminal record
hồ sơ tội phạm
record holder
người giữ kỷ lục
academic record
bản ghi học tập
data record
bản ghi dữ liệu
on the record
trên hồ sơ
off the record
không chính thức
proven track record
thành tích đã được chứng minh
sales record
thành tích bán hàng
The lecture was recorded for students who couldn't attend.
Bài giảng đã được ghi lại cho những học sinh không thể tham dự.
The song was recorded in a professional studio.
Bài hát đã được thu âm trong một phòng thu chuyên nghiệp.
The meeting was recorded for future reference.
Cuộc họp đã được ghi lại để tham khảo trong tương lai.
The interview was recorded on video.
Cuộc phỏng vấn đã được ghi lại bằng video.
The incident was recorded by security cameras.
Sự cố đã được ghi lại bởi camera an ninh.
The temperature was recorded every hour.
Nhiệt độ được ghi lại mỗi giờ.
The event was recorded in the history books.
Sự kiện đã được ghi lại trong sách lịch sử.
The data was recorded accurately.
Dữ liệu đã được ghi lại một cách chính xác.
The details were recorded in the report.
Chi tiết đã được ghi lại trong báo cáo.
The conversation was recorded for quality assurance purposes.
Cuộc trò chuyện đã được ghi lại nhằm mục đích đảm bảo chất lượng.
audio recorded
đã thu âm
video recorded
đã ghi hình
world record
kỷ lục thế giới
of record
về kỷ lục
for the record
để ghi lại
medical record
hồ sơ y tế
on record
đã từng
track record
thành tích
no record
không có kỷ lục
put on record
ghi lại
record number
số kỷ lục
in record
trong kỷ lục
record keeping
lưu trữ hồ sơ
criminal record
hồ sơ tội phạm
record holder
người giữ kỷ lục
academic record
bản ghi học tập
data record
bản ghi dữ liệu
on the record
trên hồ sơ
off the record
không chính thức
proven track record
thành tích đã được chứng minh
sales record
thành tích bán hàng
The lecture was recorded for students who couldn't attend.
Bài giảng đã được ghi lại cho những học sinh không thể tham dự.
The song was recorded in a professional studio.
Bài hát đã được thu âm trong một phòng thu chuyên nghiệp.
The meeting was recorded for future reference.
Cuộc họp đã được ghi lại để tham khảo trong tương lai.
The interview was recorded on video.
Cuộc phỏng vấn đã được ghi lại bằng video.
The incident was recorded by security cameras.
Sự cố đã được ghi lại bởi camera an ninh.
The temperature was recorded every hour.
Nhiệt độ được ghi lại mỗi giờ.
The event was recorded in the history books.
Sự kiện đã được ghi lại trong sách lịch sử.
The data was recorded accurately.
Dữ liệu đã được ghi lại một cách chính xác.
The details were recorded in the report.
Chi tiết đã được ghi lại trong báo cáo.
The conversation was recorded for quality assurance purposes.
Cuộc trò chuyện đã được ghi lại nhằm mục đích đảm bảo chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay