unfinishedness

[Mỹ]/ʌn'fɪnɪʃd.nəs/
[Anh]/ʌn'fɪnɪʃd.nəs/

Dịch

n.trạng thái chưa hoàn thành

Cụm từ & Cách kết hợp

creative unfinishedness

tính không hoàn thành sáng tạo

embracing unfinishedness

tiếp nhận sự không hoàn thành

accepting unfinishedness

chấp nhận sự không hoàn thành

exploring unfinishedness

khám phá sự không hoàn thành

celebrating unfinishedness

tận hưởng sự không hoàn thành

recognizing unfinishedness

nhận ra sự không hoàn thành

understanding unfinishedness

hiểu sự không hoàn thành

acknowledging unfinishedness

thừa nhận sự không hoàn thành

navigating unfinishedness

điều hướng sự không hoàn thành

art of unfinishedness

nghệ thuật của sự không hoàn thành

Câu ví dụ

her painting reflects a sense of unfinishedness.

bức tranh của cô thể hiện một cảm giác chưa hoàn thành.

the project was criticized for its unfinishedness.

dự án đã bị chỉ trích vì sự chưa hoàn thành của nó.

there is a certain beauty in unfinishedness.

có một vẻ đẹp nhất định trong sự chưa hoàn thành.

his speech conveyed a feeling of unfinishedness.

phần trình bày của anh ấy truyền tải một cảm giác chưa hoàn thành.

unfinishedness can lead to new opportunities.

sự chưa hoàn thành có thể dẫn đến những cơ hội mới.

the novel's unfinishedness left readers wanting more.

sự chưa hoàn thành của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc muốn thêm.

she embraced the unfinishedness of her work.

cô chấp nhận sự chưa hoàn thành của công việc của mình.

unfinishedness often sparks creativity.

sự chưa hoàn thành thường khơi gợi sự sáng tạo.

many artists find inspiration in unfinishedness.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự chưa hoàn thành.

he acknowledged the unfinishedness of his ideas.

anh thừa nhận sự chưa hoàn thành của những ý tưởng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay