creative unfinishedness
tính không hoàn thành sáng tạo
embracing unfinishedness
tiếp nhận sự không hoàn thành
accepting unfinishedness
chấp nhận sự không hoàn thành
exploring unfinishedness
khám phá sự không hoàn thành
celebrating unfinishedness
tận hưởng sự không hoàn thành
recognizing unfinishedness
nhận ra sự không hoàn thành
understanding unfinishedness
hiểu sự không hoàn thành
acknowledging unfinishedness
thừa nhận sự không hoàn thành
navigating unfinishedness
điều hướng sự không hoàn thành
art of unfinishedness
nghệ thuật của sự không hoàn thành
her painting reflects a sense of unfinishedness.
bức tranh của cô thể hiện một cảm giác chưa hoàn thành.
the project was criticized for its unfinishedness.
dự án đã bị chỉ trích vì sự chưa hoàn thành của nó.
there is a certain beauty in unfinishedness.
có một vẻ đẹp nhất định trong sự chưa hoàn thành.
his speech conveyed a feeling of unfinishedness.
phần trình bày của anh ấy truyền tải một cảm giác chưa hoàn thành.
unfinishedness can lead to new opportunities.
sự chưa hoàn thành có thể dẫn đến những cơ hội mới.
the novel's unfinishedness left readers wanting more.
sự chưa hoàn thành của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc muốn thêm.
she embraced the unfinishedness of her work.
cô chấp nhận sự chưa hoàn thành của công việc của mình.
unfinishedness often sparks creativity.
sự chưa hoàn thành thường khơi gợi sự sáng tạo.
many artists find inspiration in unfinishedness.
nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự chưa hoàn thành.
he acknowledged the unfinishedness of his ideas.
anh thừa nhận sự chưa hoàn thành của những ý tưởng của mình.
creative unfinishedness
tính không hoàn thành sáng tạo
embracing unfinishedness
tiếp nhận sự không hoàn thành
accepting unfinishedness
chấp nhận sự không hoàn thành
exploring unfinishedness
khám phá sự không hoàn thành
celebrating unfinishedness
tận hưởng sự không hoàn thành
recognizing unfinishedness
nhận ra sự không hoàn thành
understanding unfinishedness
hiểu sự không hoàn thành
acknowledging unfinishedness
thừa nhận sự không hoàn thành
navigating unfinishedness
điều hướng sự không hoàn thành
art of unfinishedness
nghệ thuật của sự không hoàn thành
her painting reflects a sense of unfinishedness.
bức tranh của cô thể hiện một cảm giác chưa hoàn thành.
the project was criticized for its unfinishedness.
dự án đã bị chỉ trích vì sự chưa hoàn thành của nó.
there is a certain beauty in unfinishedness.
có một vẻ đẹp nhất định trong sự chưa hoàn thành.
his speech conveyed a feeling of unfinishedness.
phần trình bày của anh ấy truyền tải một cảm giác chưa hoàn thành.
unfinishedness can lead to new opportunities.
sự chưa hoàn thành có thể dẫn đến những cơ hội mới.
the novel's unfinishedness left readers wanting more.
sự chưa hoàn thành của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc muốn thêm.
she embraced the unfinishedness of her work.
cô chấp nhận sự chưa hoàn thành của công việc của mình.
unfinishedness often sparks creativity.
sự chưa hoàn thành thường khơi gợi sự sáng tạo.
many artists find inspiration in unfinishedness.
nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự chưa hoàn thành.
he acknowledged the unfinishedness of his ideas.
anh thừa nhận sự chưa hoàn thành của những ý tưởng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay