unflooded areas
các khu vực không bị ngập
unflooded zones
các khu vực không bị ngập
unflooded regions
các khu vực không bị ngập
unflooded land
đất không bị ngập
unflooded ground
đất không bị ngập
remain unflooded
vẫn không bị ngập
stay unflooded
vẫn không bị ngập
unflooded fields
các cánh đồng không bị ngập
unflooded terrain
địa hình không bị ngập
was unflooded
không bị ngập
unflooded areas
các khu vực không bị ngập
unflooded zones
các khu vực không bị ngập
unflooded regions
các khu vực không bị ngập
unflooded land
đất không bị ngập
unflooded ground
đất không bị ngập
remain unflooded
vẫn không bị ngập
stay unflooded
vẫn không bị ngập
unflooded fields
các cánh đồng không bị ngập
unflooded terrain
địa hình không bị ngập
was unflooded
không bị ngập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay