unflooded

[Mỹ]/ˌʌnˈflʌdɪd/
[Anh]/ˌʌnˈflʌdɪd/

Dịch

adj. Không bị bao phủ hoặc ngập bởi nước; không bị áp đảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

unflooded areas

các khu vực không bị ngập

unflooded zones

các khu vực không bị ngập

unflooded regions

các khu vực không bị ngập

unflooded land

đất không bị ngập

unflooded ground

đất không bị ngập

remain unflooded

vẫn không bị ngập

stay unflooded

vẫn không bị ngập

unflooded fields

các cánh đồng không bị ngập

unflooded terrain

địa hình không bị ngập

was unflooded

không bị ngập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay