despite the heavy rainfall, the office remained uninundated.
Bất chấp trời mưa lớn, văn phòng vẫn không bị ngập.
after the dam was repaired, the village became uninundated and safe.
Sau khi đập được sửa chữa, ngôi làng đã không còn bị ngập và an toàn.
the email inbox was uninundated, allowing me to reply to each message.
Hộp thư đến không bị ngập, cho phép tôi trả lời từng tin nhắn.
the small shop remained uninundated by customers during the off-season.
Cửa hàng nhỏ vẫn không bị ngập trong khách hàng trong mùa thấp điểm.
despite the crisis, our team stayed uninundated with tasks.
Bất chấp cuộc khủng hoảng, nhóm của chúng tôi vẫn không bị quá tải với các nhiệm vụ.
the coastal city has remained uninundated thanks to the new barrier.
Thành phố ven biển vẫn không bị ngập nhờ đê mới.
the server was uninundated during the early morning hours.
Máy chủ không bị quá tải trong những giờ sáng sớm.
after the pumping operation, the basement was uninundated at last.
Sau khi bơm xong, tầng hầm cuối cùng cũng không còn bị ngập.
the support team remained uninundated by tickets thanks to the new system.
Nhóm hỗ trợ vẫn không bị quá tải với các vé nhờ hệ thống mới.
the farmland stayed uninundated despite the severe weather warnings.
Ruộng vẫn không bị ngập bất chấp các cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
the emergency room was uninundated during the peaceful night.
Phòng cấp cứu không bị quá tải trong đêm yên bình.
the library remained uninundated with visitors on the stormy day.
Thư viện vẫn không bị quá tải với khách tham quan vào ngày mưa bão.
despite the heavy rainfall, the office remained uninundated.
Bất chấp trời mưa lớn, văn phòng vẫn không bị ngập.
after the dam was repaired, the village became uninundated and safe.
Sau khi đập được sửa chữa, ngôi làng đã không còn bị ngập và an toàn.
the email inbox was uninundated, allowing me to reply to each message.
Hộp thư đến không bị ngập, cho phép tôi trả lời từng tin nhắn.
the small shop remained uninundated by customers during the off-season.
Cửa hàng nhỏ vẫn không bị ngập trong khách hàng trong mùa thấp điểm.
despite the crisis, our team stayed uninundated with tasks.
Bất chấp cuộc khủng hoảng, nhóm của chúng tôi vẫn không bị quá tải với các nhiệm vụ.
the coastal city has remained uninundated thanks to the new barrier.
Thành phố ven biển vẫn không bị ngập nhờ đê mới.
the server was uninundated during the early morning hours.
Máy chủ không bị quá tải trong những giờ sáng sớm.
after the pumping operation, the basement was uninundated at last.
Sau khi bơm xong, tầng hầm cuối cùng cũng không còn bị ngập.
the support team remained uninundated by tickets thanks to the new system.
Nhóm hỗ trợ vẫn không bị quá tải với các vé nhờ hệ thống mới.
the farmland stayed uninundated despite the severe weather warnings.
Ruộng vẫn không bị ngập bất chấp các cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
the emergency room was uninundated during the peaceful night.
Phòng cấp cứu không bị quá tải trong đêm yên bình.
the library remained uninundated with visitors on the stormy day.
Thư viện vẫn không bị quá tải với khách tham quan vào ngày mưa bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay