unforging

[Mỹ]/[ˌʌnfˈdʒɔːnɪŋ]/
[Anh]/[ˌʌnfˈdʒɔːrnɪŋ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unforging metal

unforging process

unforging shape

unforging tool

unforging work

unforging state

unforging force

unforging method

unforging act

unforging change

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay