unfortunates unite
những người kém may mắn đoàn kết
help the unfortunates
giúp đỡ những người kém may mắn
unfortunates prevail
những người kém may mắn chiến thắng
support unfortunates
hỗ trợ những người kém may mắn
unfortunates' plight
tình cảnh của những người kém may mắn
unfortunates' voices
tiếng nói của những người kém may mắn
unfortunates gather
những người kém may mắn tập hợp
unfortunates' stories
những câu chuyện của những người kém may mắn
unfortunates' needs
những nhu cầu của những người kém may mắn
unfortunates' rights
quyền lợi của những người kém may mắn
many unfortunates rely on charity for survival.
Nhiều người kém may mắn phải dựa vào sự giúp đỡ từ thiện để tồn tại.
the unfortunates in the disaster zone need immediate assistance.
Những người kém may mắn ở khu vực bị thảm họa cần được hỗ trợ khẩn cấp.
unfortunates often face stigma in society.
Những người kém may mắn thường phải đối mặt với sự kỳ thị trong xã hội.
he dedicated his life to helping unfortunates.
Ông ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ những người kém may mắn.
programs for unfortunates can help them regain independence.
Các chương trình dành cho những người kém may mắn có thể giúp họ lấy lại sự độc lập.
unfortunates often struggle to find employment.
Những người kém may mắn thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
we should show compassion for the unfortunates.
Chúng ta nên thể hiện sự đồng cảm với những người kém may mắn.
many unfortunates are victims of circumstance.
Nhiều người kém may mắn là nạn nhân của hoàn cảnh.
support groups can provide comfort to unfortunates.
Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người kém may mắn.
unfortunates deserve equal rights and opportunities.
Những người kém may mắn xứng đáng được hưởng các quyền và cơ hội bình đẳng.
unfortunates unite
những người kém may mắn đoàn kết
help the unfortunates
giúp đỡ những người kém may mắn
unfortunates prevail
những người kém may mắn chiến thắng
support unfortunates
hỗ trợ những người kém may mắn
unfortunates' plight
tình cảnh của những người kém may mắn
unfortunates' voices
tiếng nói của những người kém may mắn
unfortunates gather
những người kém may mắn tập hợp
unfortunates' stories
những câu chuyện của những người kém may mắn
unfortunates' needs
những nhu cầu của những người kém may mắn
unfortunates' rights
quyền lợi của những người kém may mắn
many unfortunates rely on charity for survival.
Nhiều người kém may mắn phải dựa vào sự giúp đỡ từ thiện để tồn tại.
the unfortunates in the disaster zone need immediate assistance.
Những người kém may mắn ở khu vực bị thảm họa cần được hỗ trợ khẩn cấp.
unfortunates often face stigma in society.
Những người kém may mắn thường phải đối mặt với sự kỳ thị trong xã hội.
he dedicated his life to helping unfortunates.
Ông ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ những người kém may mắn.
programs for unfortunates can help them regain independence.
Các chương trình dành cho những người kém may mắn có thể giúp họ lấy lại sự độc lập.
unfortunates often struggle to find employment.
Những người kém may mắn thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
we should show compassion for the unfortunates.
Chúng ta nên thể hiện sự đồng cảm với những người kém may mắn.
many unfortunates are victims of circumstance.
Nhiều người kém may mắn là nạn nhân của hoàn cảnh.
support groups can provide comfort to unfortunates.
Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người kém may mắn.
unfortunates deserve equal rights and opportunities.
Những người kém may mắn xứng đáng được hưởng các quyền và cơ hội bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay