unfragranced

[Mỹ]//ʌnˈfreɪ.ɡrənst//
[Anh]//ʌnˈfreɪ.ɡrənst//

Dịch

adj. Không có mùi thơm hay mùi hương được thêm vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfragranced soap

xà phòng không mùi

unfragranced shampoo

thuốc gội đầu không mùi

unfragranced lotion

lotion không mùi

unfragranced candle

đèn nhang không mùi

unfragranced product

sản phẩm không mùi

completely unfragranced

hoàn toàn không mùi

unfragranced version

phiên bản không mùi

unfragranced option

lựa chọn không mùi

unfragranced items

sản phẩm không mùi

unfragranced formula

công thức không mùi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay