ungreased

[US]/[ˈʌnɡriːst]/
[UK]/[ˈʌnɡriːst]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không được bôi trơn; không có dầu mỡ; không được làm trơn.

Phrases & Collocations

ungreased bearings

ổ bi không bôi trơn

an ungreased pan

chiếc chảo không bôi trơn

ungreased engine

động cơ không bôi trơn

keep ungreased

giữ không bôi trơn

ungreased slide

chiếc trượt không bôi trơn

found ungreased

phát hiện không bôi trơn

ungreased surface

mặt phẳng không bôi trơn

ungreased chain

chuỗi xích không bôi trơn

was ungreased

đã không bôi trơn

ungreased joint

khớp nối không bôi trơn

Example Sentences

the ungreased pan stuck terribly when i tried to make pancakes.

Chiếc chảo không bôi dầu đã dính chặt khi tôi cố gắng làm bánh pancake.

using an ungreased skillet resulted in a burnt omelet.

Sử dụng chảo không bôi dầu đã dẫn đến trứng ốp la bị cháy.

he realized too late he'd used an ungreased baking sheet for the cookies.

Ông nhận ra quá muộn rằng mình đã dùng khay nướng không bôi dầu cho bánh quy.

the ungreased muffin tin made it difficult to remove the muffins.

Chiếc khuôn bánh muffin không bôi dầu khiến việc lấy bánh ra trở nên khó khăn.

an ungreased grill caused the burgers to stick and tear.

Chiếc lò nướng không bôi dầu khiến thịt nướng dính và bị rách.

she learned the hard way to always grease the baking dish.

Cô học được cách bôi dầu vào dụng cụ nướng một cách đầy bài học.

the ungreased cake pan produced a stubbornly stuck cake.

Chiếc khuôn bánh không bôi dầu đã tạo ra một chiếc bánh dính chặt.

we discovered the problem was an ungreased pizza pan.

Chúng tôi phát hiện ra vấn đề là chiếc khay nướng pizza không bôi dầu.

the ungreased waffle iron made a mess of the waffles.

Chiếc máy nướng bánh waffle không bôi dầu đã làm hỏng các chiếc bánh waffle.

it's important to grease pans; an ungreased one will ruin your food.

Rất quan trọng phải bôi dầu vào chảo; một chiếc chảo không bôi dầu sẽ làm hỏng món ăn của bạn.

the ungreased broiler caused the fish to burn instantly.

Chiếc lò nướng không bôi dầu khiến cá bị cháy ngay lập tức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now