uncoated

[US]/ʌnˈkəʊtɪd/
[UK]/ʌnˈkoʊtɪd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được phủ bằng lớp phủ; không được phủ hoặc xử lý; lộ ra mà không có lớp bảo vệ nào.

Phrases & Collocations

uncoated paper

giấy chưa tráng

uncoated surface

bề mặt chưa tráng

uncoated film

phim chưa tráng

uncoated stock

giấy chưa tráng

uncoated board

giấy bìa chưa tráng

uncoated metal

kim loại chưa tráng

uncoated surface finish

bề mặt hoàn thiện chưa tráng

uncoated canvas

vải canvas chưa tráng

uncoated substrate

bề mặt nền chưa tráng

uncoated fabric

vải chưa tráng

Example Sentences

the uncoated paper is ideal for sketching.

giấy không tráng là lựa chọn lý tưởng để phác thảo.

we need to order uncoated labels for the product.

chúng tôi cần đặt hàng nhãn không tráng cho sản phẩm.

uncoated metals are more susceptible to corrosion.

kim loại không tráng dễ bị ăn mòn hơn.

she prefers uncoated surfaces for a natural look.

cô ấy thích bề mặt không tráng để có vẻ ngoài tự nhiên.

the uncoated version of this product is cheaper.

phiên bản không tráng của sản phẩm này rẻ hơn.

uncoated fabrics can absorb moisture better.

vải không tráng có thể hấp thụ độ ẩm tốt hơn.

we recommend using uncoated cookware for health reasons.

chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dụng cụ nấu ăn không tráng vì lý do sức khỏe.

the artist prefers uncoated canvas for painting.

nghệ sĩ thích dùng vải canvas không tráng để vẽ tranh.

uncoated tablets dissolve faster in water.

các viên nén không tráng hòa tan nhanh hơn trong nước.

using uncoated paper helps to reduce waste.

sử dụng giấy không tráng giúp giảm lượng chất thải.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now