the sheer scale of the disaster remained largely unguessed until the waters receded.
Quy mô nghiêm trọng của thảm họa vẫn chưa được đoán trước cho đến khi nước rút đi.
her true motives for joining the team remained unguessed by her colleagues.
Mục đích thực sự của cô ấy khi tham gia đội nhóm vẫn chưa được đồng nghiệp đoán ra.
we moved quietly to keep our presence unguessed by the enemy guards.
Chúng tôi di chuyển nhẹ nhàng để không bị lính canh địch phát hiện.
the poet's hidden meaning remained unguessed by the casual reader.
Ý nghĩa ẩn chứa của nhà thơ vẫn chưa được người đọc thông thường đoán ra.
left unguessed, the correct answer to the riddle frustrated the contestants.
Đáp án đúng của câu đố bị bỏ qua, khiến các thí sinh thất vọng.
the detective realized the killer's identity had gone unguessed for decades.
Thám tử nhận ra danh tính kẻ giết người đã không được đoán ra trong nhiều thập kỷ.
the full impact of the policy change remains unguessed at this stage.
Tác động đầy đủ của sự thay đổi chính sách vẫn chưa được dự đoán ở giai đoạn này.
he took a strange pleasure in seeing his secret remain unguessed.
Anh ta cảm thấy một niềm vui kỳ lạ khi thấy bí mật của mình vẫn chưa bị đoán ra.
the hidden trap remained unguessed until it was too late.
Bẫy ẩn chứa vẫn chưa được phát hiện cho đến khi quá muộn.
many of the future consequences of the treaty went unguessed by the negotiators.
Nhiều hậu quả tương lai của hiệp ước đã không được các nhà đàm phán dự đoán.
she kept her next move unguessed, maintaining a poker face throughout the game.
Cô ấy giữ bí mật bước đi tiếp theo, duy trì vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc suốt trò chơi.
the depth of his sorrow went unguessed by his cheerful friends.
Độ sâu của nỗi buồn anh ta đã không được những người bạn vui vẻ đoán ra.
the sheer scale of the disaster remained largely unguessed until the waters receded.
Quy mô nghiêm trọng của thảm họa vẫn chưa được đoán trước cho đến khi nước rút đi.
her true motives for joining the team remained unguessed by her colleagues.
Mục đích thực sự của cô ấy khi tham gia đội nhóm vẫn chưa được đồng nghiệp đoán ra.
we moved quietly to keep our presence unguessed by the enemy guards.
Chúng tôi di chuyển nhẹ nhàng để không bị lính canh địch phát hiện.
the poet's hidden meaning remained unguessed by the casual reader.
Ý nghĩa ẩn chứa của nhà thơ vẫn chưa được người đọc thông thường đoán ra.
left unguessed, the correct answer to the riddle frustrated the contestants.
Đáp án đúng của câu đố bị bỏ qua, khiến các thí sinh thất vọng.
the detective realized the killer's identity had gone unguessed for decades.
Thám tử nhận ra danh tính kẻ giết người đã không được đoán ra trong nhiều thập kỷ.
the full impact of the policy change remains unguessed at this stage.
Tác động đầy đủ của sự thay đổi chính sách vẫn chưa được dự đoán ở giai đoạn này.
he took a strange pleasure in seeing his secret remain unguessed.
Anh ta cảm thấy một niềm vui kỳ lạ khi thấy bí mật của mình vẫn chưa bị đoán ra.
the hidden trap remained unguessed until it was too late.
Bẫy ẩn chứa vẫn chưa được phát hiện cho đến khi quá muộn.
many of the future consequences of the treaty went unguessed by the negotiators.
Nhiều hậu quả tương lai của hiệp ước đã không được các nhà đàm phán dự đoán.
she kept her next move unguessed, maintaining a poker face throughout the game.
Cô ấy giữ bí mật bước đi tiếp theo, duy trì vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc suốt trò chơi.
the depth of his sorrow went unguessed by his cheerful friends.
Độ sâu của nỗi buồn anh ta đã không được những người bạn vui vẻ đoán ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay