unharmonizing

[US]/[ʌnˈhɑːmənaɪzɪŋ]/
[UK]/[ʌnˈhɑːrəmaɪzɪŋ]/

Translation

adv. Một cách tạo ra sự bất hòa hoặc bất đồng.
adj. Gây ra sự bất hòa hoặc bất đồng; tạo ra sự thiếu hài hòa.
v. Tạo ra sự thiếu hài hòa; làm xáo trộn sự đồng thuận.

Phrases & Collocations

unharmonizing sounds

những âm thanh không hài hòa

unharmonizing elements

những yếu tố không hài hòa

unharmonizing effect

hiệu ứng không hài hòa

finding unharmonizing

tìm kiếm sự không hài hòa

creating unharmonizing

tạo ra sự không hài hòa

unharmonizing relationship

mối quan hệ không hài hòa

unharmonizing tone

giọng điệu không hài hòa

unharmonizing views

những quan điểm không hài hòa

severely unharmonizing

rất không hài hòa

unharmonizing situation

khung cảnh không hài hòa

Example Sentences

the constant bickering was unharmonizing the family atmosphere.

Việc tranh cãi không ngừng đang làm mất đi sự hòa thuận trong không khí gia đình.

his loud music was unharmonizing with the peaceful neighborhood.

Bài nhạc lớn tiếng của anh ấy không hòa hợp với khu phố yên bình.

the conflicting reports were unharmonizing the company's strategy.

Các báo cáo mâu thuẫn đang làm mất đi sự thống nhất trong chiến lược của công ty.

the jarring colors were unharmonizing the room's overall design.

Các màu sắc chói tai đang làm mất đi sự hài hòa trong thiết kế tổng thể của căn phòng.

their differing opinions were unharmonizing the team's efforts.

Các ý kiến khác nhau của họ đang làm mất đi sự phối hợp của đội nhóm.

the chaotic situation was unharmonizing the event's flow.

Tình hình hỗn loạn đang làm gián đoạn dòng chảy của sự kiện.

the clashing styles were unharmonizing the fashion show's theme.

Các phong cách đối lập đang làm mất đi chủ đề của buổi trình diễn thời trang.

the dissonant notes were unharmonizing the melody of the song.

Các nốt nhạc không hòa âm đang làm mất đi giai điệu của bài hát.

the opposing viewpoints were unharmonizing the debate's tone.

Các quan điểm đối lập đang làm mất đi giọng điệu của buổi tranh luận.

the inconsistent data was unharmonizing the research findings.

Dữ liệu không nhất quán đang làm mất đi tính nhất quán của kết quả nghiên cứu.

the disruptive behavior was unharmonizing the classroom environment.

Hành vi gây rối đang làm mất đi môi trường học tập.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now