unhazardous conditions
điều kiện không gây nguy hiểm
proving unhazardous
chứng minh là không gây nguy hiểm
remain unhazardous
vẫn không gây nguy hiểm
deemed unhazardous
được đánh giá là không gây nguy hiểm
unhazardous route
tuyến đường không gây nguy hiểm
was unhazardous
là không gây nguy hiểm
entirely unhazardous
hoàn toàn không gây nguy hiểm
unhazardous area
khu vực không gây nguy hiểm
find unhazardous
tìm thấy không gây nguy hiểm
unhazardous task
nhiệm vụ không gây nguy hiểm
the cleaning solution is unhazardous and safe for use around children.
dung dịch tẩy rửa không gây nguy hiểm và an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em.
the waste material was determined to be unhazardous after extensive testing.
chất thải đã được xác định là không gây nguy hiểm sau khi thử nghiệm rộng rãi.
we needed an unhazardous alternative to the previous, toxic chemical.
chúng tôi cần một lựa chọn thay thế không gây nguy hiểm cho hóa chất độc hại trước đó.
the new regulations require all materials to be unhazardous to the environment.
các quy định mới yêu cầu tất cả các vật liệu phải không gây nguy hại đến môi trường.
the laboratory uses only unhazardous chemicals for student experiments.
phòng thí nghiệm chỉ sử dụng các hóa chất không gây nguy hiểm cho các thí nghiệm của học sinh.
the disposal process ensures that the material remains unhazardous after treatment.
quy trình xử lý đảm bảo vật liệu vẫn không gây nguy hiểm sau khi xử lý.
the company prides itself on producing unhazardous products for consumers.
công ty tự hào sản xuất các sản phẩm không gây nguy hiểm cho người tiêu dùng.
the storage facility contains only unhazardous materials, minimizing risk.
cơ sở lưu trữ chỉ chứa các vật liệu không gây nguy hiểm, giảm thiểu rủi ro.
the research focused on developing unhazardous pesticides for organic farming.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại thuốc trừ sâu không gây nguy hại cho nông nghiệp hữu cơ.
the unhazardous nature of the substance made it ideal for household use.
tính chất không gây nguy hại của chất này khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong gia đình.
the team sought an unhazardous method for removing the contaminated soil.
nhóm tìm kiếm một phương pháp không gây nguy hại để loại bỏ đất bị ô nhiễm.
unhazardous conditions
điều kiện không gây nguy hiểm
proving unhazardous
chứng minh là không gây nguy hiểm
remain unhazardous
vẫn không gây nguy hiểm
deemed unhazardous
được đánh giá là không gây nguy hiểm
unhazardous route
tuyến đường không gây nguy hiểm
was unhazardous
là không gây nguy hiểm
entirely unhazardous
hoàn toàn không gây nguy hiểm
unhazardous area
khu vực không gây nguy hiểm
find unhazardous
tìm thấy không gây nguy hiểm
unhazardous task
nhiệm vụ không gây nguy hiểm
the cleaning solution is unhazardous and safe for use around children.
dung dịch tẩy rửa không gây nguy hiểm và an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em.
the waste material was determined to be unhazardous after extensive testing.
chất thải đã được xác định là không gây nguy hiểm sau khi thử nghiệm rộng rãi.
we needed an unhazardous alternative to the previous, toxic chemical.
chúng tôi cần một lựa chọn thay thế không gây nguy hiểm cho hóa chất độc hại trước đó.
the new regulations require all materials to be unhazardous to the environment.
các quy định mới yêu cầu tất cả các vật liệu phải không gây nguy hại đến môi trường.
the laboratory uses only unhazardous chemicals for student experiments.
phòng thí nghiệm chỉ sử dụng các hóa chất không gây nguy hiểm cho các thí nghiệm của học sinh.
the disposal process ensures that the material remains unhazardous after treatment.
quy trình xử lý đảm bảo vật liệu vẫn không gây nguy hiểm sau khi xử lý.
the company prides itself on producing unhazardous products for consumers.
công ty tự hào sản xuất các sản phẩm không gây nguy hiểm cho người tiêu dùng.
the storage facility contains only unhazardous materials, minimizing risk.
cơ sở lưu trữ chỉ chứa các vật liệu không gây nguy hiểm, giảm thiểu rủi ro.
the research focused on developing unhazardous pesticides for organic farming.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại thuốc trừ sâu không gây nguy hại cho nông nghiệp hữu cơ.
the unhazardous nature of the substance made it ideal for household use.
tính chất không gây nguy hại của chất này khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong gia đình.
the team sought an unhazardous method for removing the contaminated soil.
nhóm tìm kiếm một phương pháp không gây nguy hại để loại bỏ đất bị ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay