unhearability factor
yếu tố không nghe được
avoid unhearability
tránh không nghe được
assessing unhearability
đánh giá không nghe được
due to unhearability
do không nghe được
minimizing unhearability
giảm thiểu không nghe được
unhearability issues
vấn đề không nghe được
experiencing unhearability
trải nghiệm không nghe được
caused by unhearability
do không nghe được gây ra
high unhearability
mức độ không nghe được cao
reducing unhearability
giảm không nghe được
the sheer unhearability of the whisper made the secret safe.
Tính không thể nghe thấy của tiếng thì thầm đã làm cho bí mật trở nên an toàn.
scientists studied the unhearability of infrasound waves.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính không thể nghe thấy của các sóng hạ âm.
he complained about the unhearability of the quiet dialogue.
Anh ta phàn nàn về tính không thể nghe thấy của cuộc đối thoại yên lặng.
the unhearability of the signal rendered the device useless.
Tính không thể nghe thấy của tín hiệu khiến thiết bị trở nên vô dụng.
distance contributed to the unhearability of the explosion.
Khoảng cách góp phần vào tính không thể nghe thấy của vụ nổ.
the test confirmed the unhearability of the high frequency.
Thử nghiệm xác nhận tính không thể nghe thấy của tần số cao.
they tested the unhearability of the silent alarm system.
Họ đã kiểm tra tính không thể nghe thấy của hệ thống báo động im lặng.
the unhearability of his footsteps allowed him to sneak out.
Tính không thể nghe thấy của bước chân anh ta đã cho phép anh ta trốn thoát.
insulation ensures the unhearability of outside traffic noise.
Chất cách âm đảm bảo tính không thể nghe thấy của tiếng ồn giao thông bên ngoài.
the unhearability of the sound puzzled the audio engineers.
Tính không thể nghe thấy của âm thanh khiến các kỹ sư âm thanh bối rối.
complete unhearability is a key feature of stealth technology.
Tính không thể nghe thấy hoàn toàn là một tính năng chính của công nghệ tàng hình.
unhearability factor
yếu tố không nghe được
avoid unhearability
tránh không nghe được
assessing unhearability
đánh giá không nghe được
due to unhearability
do không nghe được
minimizing unhearability
giảm thiểu không nghe được
unhearability issues
vấn đề không nghe được
experiencing unhearability
trải nghiệm không nghe được
caused by unhearability
do không nghe được gây ra
high unhearability
mức độ không nghe được cao
reducing unhearability
giảm không nghe được
the sheer unhearability of the whisper made the secret safe.
Tính không thể nghe thấy của tiếng thì thầm đã làm cho bí mật trở nên an toàn.
scientists studied the unhearability of infrasound waves.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính không thể nghe thấy của các sóng hạ âm.
he complained about the unhearability of the quiet dialogue.
Anh ta phàn nàn về tính không thể nghe thấy của cuộc đối thoại yên lặng.
the unhearability of the signal rendered the device useless.
Tính không thể nghe thấy của tín hiệu khiến thiết bị trở nên vô dụng.
distance contributed to the unhearability of the explosion.
Khoảng cách góp phần vào tính không thể nghe thấy của vụ nổ.
the test confirmed the unhearability of the high frequency.
Thử nghiệm xác nhận tính không thể nghe thấy của tần số cao.
they tested the unhearability of the silent alarm system.
Họ đã kiểm tra tính không thể nghe thấy của hệ thống báo động im lặng.
the unhearability of his footsteps allowed him to sneak out.
Tính không thể nghe thấy của bước chân anh ta đã cho phép anh ta trốn thoát.
insulation ensures the unhearability of outside traffic noise.
Chất cách âm đảm bảo tính không thể nghe thấy của tiếng ồn giao thông bên ngoài.
the unhearability of the sound puzzled the audio engineers.
Tính không thể nghe thấy của âm thanh khiến các kỹ sư âm thanh bối rối.
complete unhearability is a key feature of stealth technology.
Tính không thể nghe thấy hoàn toàn là một tính năng chính của công nghệ tàng hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay