unholster weapon
khẩu trang
quickly unholster
khẩu trang nhanh chóng
unholstered it
anh ta đã rút
unholstering hand
tay rút
he unholstered
anh ta đã rút
unholster slowly
rút từ từ
unholster quickly
rút nhanh chóng
unholstered gun
súng đã rút
they unholstered
họ đã rút
unholster now
rút ngay bây giờ
he quickly unholstered his revolver, ready for a confrontation.
Anh ta nhanh chóng rút khẩu súng lục ra khỏi bao, sẵn sàng đối đầu.
the deputy unholstered his weapon to investigate the suspicious vehicle.
Người lính phó rút vũ khí của mình để điều tra chiếc xe khả nghi.
during the training exercise, she practiced how to unholster and fire accurately.
Trong quá trình tập luyện, cô ấy đã luyện tập cách rút và bắn chính xác.
he fumbled with the holster before he could unholster his sidearm.
Anh ta loay hoay với bao da trước khi có thể rút khẩu súng ngắn ra.
the officer unholstered his pistol and gave chase to the fleeing suspect.
Người cảnh sát rút khẩu súng lục ra và đuổi theo đối tượng đang bỏ trốn.
she demonstrated the proper technique for safely unholstering a firearm.
Cô ấy đã trình bày kỹ thuật phù hợp để rút vũ khí an toàn.
the cowboy unholstered his colt revolver with a practiced flourish.
Người cao bồi rút khẩu súng lục Colt của mình ra với một động tác điêu luyện.
he needed to unholster his weapon to defend himself from the attacker.
Anh ta cần rút vũ khí của mình ra để tự vệ trước kẻ tấn công.
the security guard unholstered his weapon as he approached the suspicious individual.
Nhân viên an ninh rút vũ khí của mình khi tiếp cận người khả nghi.
after years of practice, he could unholster his gun in under two seconds.
Sau nhiều năm luyện tập, anh ta có thể rút súng trong vòng chưa đến hai giây.
the agent unholstered his weapon, maintaining a low profile.
Người điệp viên rút vũ khí của mình ra, giữ một tư thế thấp.
unholster weapon
khẩu trang
quickly unholster
khẩu trang nhanh chóng
unholstered it
anh ta đã rút
unholstering hand
tay rút
he unholstered
anh ta đã rút
unholster slowly
rút từ từ
unholster quickly
rút nhanh chóng
unholstered gun
súng đã rút
they unholstered
họ đã rút
unholster now
rút ngay bây giờ
he quickly unholstered his revolver, ready for a confrontation.
Anh ta nhanh chóng rút khẩu súng lục ra khỏi bao, sẵn sàng đối đầu.
the deputy unholstered his weapon to investigate the suspicious vehicle.
Người lính phó rút vũ khí của mình để điều tra chiếc xe khả nghi.
during the training exercise, she practiced how to unholster and fire accurately.
Trong quá trình tập luyện, cô ấy đã luyện tập cách rút và bắn chính xác.
he fumbled with the holster before he could unholster his sidearm.
Anh ta loay hoay với bao da trước khi có thể rút khẩu súng ngắn ra.
the officer unholstered his pistol and gave chase to the fleeing suspect.
Người cảnh sát rút khẩu súng lục ra và đuổi theo đối tượng đang bỏ trốn.
she demonstrated the proper technique for safely unholstering a firearm.
Cô ấy đã trình bày kỹ thuật phù hợp để rút vũ khí an toàn.
the cowboy unholstered his colt revolver with a practiced flourish.
Người cao bồi rút khẩu súng lục Colt của mình ra với một động tác điêu luyện.
he needed to unholster his weapon to defend himself from the attacker.
Anh ta cần rút vũ khí của mình ra để tự vệ trước kẻ tấn công.
the security guard unholstered his weapon as he approached the suspicious individual.
Nhân viên an ninh rút vũ khí của mình khi tiếp cận người khả nghi.
after years of practice, he could unholster his gun in under two seconds.
Sau nhiều năm luyện tập, anh ta có thể rút súng trong vòng chưa đến hai giây.
the agent unholstered his weapon, maintaining a low profile.
Người điệp viên rút vũ khí của mình ra, giữ một tư thế thấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay