unhooded

[US]/[ʌnˈhuːdɪd]/
[UK]/[ʌnˈhuːdɪd]/

Translation

adj. Không có mũ trùm đầu.
v. Tước mũ trùm đầu khỏi (ai đó hoặc thứ gì đó); tiết lộ hoặc phơi bày; lật mở.

Phrases & Collocations

unhooded figure

hình dạng không đeo trùm đầu

unhooded and free

không đeo trùm đầu và tự do

becoming unhooded

đang trở nên không đeo trùm đầu

unhooded face

đầu mặt không đeo trùm

unhooded gaze

ánh nhìn không đeo trùm đầu

unhooded form

dạng không đeo trùm đầu

unhooded silhouette

đường nét không đeo trùm đầu

unhooded reveal

bộc lộ không đeo trùm đầu

unhooded presence

sự hiện diện không đeo trùm đầu

unhooded eyes

mắt không đeo trùm đầu

Example Sentences

the unhooded figure stepped into the light.

Chân dung không bị che mặt bước vào ánh sáng.

he felt exposed and vulnerable, unhooded in the crowd.

Ông cảm thấy lộ liễu và dễ tổn thương, không bị che mặt trong đám đông.

the unhooded thief was easily identified by security cameras.

Đạo tặc không bị che mặt đã dễ dàng bị camera an ninh nhận ra.

she preferred to remain unhooded, showing her face to the world.

Cô ấy ưa thích việc không bị che mặt, để lộ khuôn mặt với thế giới.

the unhooded dancer moved gracefully across the stage.

Nhà múa không bị che mặt di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.

the unhooded witness testified in court without hesitation.

Tài nhân chứng không bị che mặt làm chứng tại tòa án mà không do dự.

leaving the costume room, he was unhooded and revealed his identity.

Vừa rời khỏi phòng hóa trang, ông đã không bị che mặt và tiết lộ danh tính của mình.

the unhooded astronaut floated weightlessly in space.

Kỹ sư không gian không bị che mặt trôi nổi trong không gian.

the unhooded performer received thunderous applause from the audience.

Nghệ sĩ không bị che mặt nhận được tràng pháo tay vang dội từ khán giả.

after the performance, the unhooded magician mingled with the crowd.

Sau buổi biểu diễn, nhà ảo thuật không bị che mặt hòa mình vào đám đông.

the unhooded leader addressed the nation with unwavering conviction.

Lãnh đạo không bị che mặt phát biểu trước quốc gia với niềm tin không lay chuyển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now