unhooded figure
hình dạng không đeo trùm đầu
unhooded and free
không đeo trùm đầu và tự do
becoming unhooded
đang trở nên không đeo trùm đầu
unhooded face
đầu mặt không đeo trùm
unhooded gaze
ánh nhìn không đeo trùm đầu
unhooded form
dạng không đeo trùm đầu
unhooded silhouette
đường nét không đeo trùm đầu
unhooded reveal
bộc lộ không đeo trùm đầu
unhooded presence
sự hiện diện không đeo trùm đầu
unhooded eyes
mắt không đeo trùm đầu
the unhooded figure stepped into the light.
Chân dung không bị che mặt bước vào ánh sáng.
he felt exposed and vulnerable, unhooded in the crowd.
Ông cảm thấy lộ liễu và dễ tổn thương, không bị che mặt trong đám đông.
the unhooded thief was easily identified by security cameras.
Đạo tặc không bị che mặt đã dễ dàng bị camera an ninh nhận ra.
she preferred to remain unhooded, showing her face to the world.
Cô ấy ưa thích việc không bị che mặt, để lộ khuôn mặt với thế giới.
the unhooded dancer moved gracefully across the stage.
Nhà múa không bị che mặt di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.
the unhooded witness testified in court without hesitation.
Tài nhân chứng không bị che mặt làm chứng tại tòa án mà không do dự.
leaving the costume room, he was unhooded and revealed his identity.
Vừa rời khỏi phòng hóa trang, ông đã không bị che mặt và tiết lộ danh tính của mình.
the unhooded astronaut floated weightlessly in space.
Kỹ sư không gian không bị che mặt trôi nổi trong không gian.
the unhooded performer received thunderous applause from the audience.
Nghệ sĩ không bị che mặt nhận được tràng pháo tay vang dội từ khán giả.
after the performance, the unhooded magician mingled with the crowd.
Sau buổi biểu diễn, nhà ảo thuật không bị che mặt hòa mình vào đám đông.
the unhooded leader addressed the nation with unwavering conviction.
Lãnh đạo không bị che mặt phát biểu trước quốc gia với niềm tin không lay chuyển.
unhooded figure
hình dạng không đeo trùm đầu
unhooded and free
không đeo trùm đầu và tự do
becoming unhooded
đang trở nên không đeo trùm đầu
unhooded face
đầu mặt không đeo trùm
unhooded gaze
ánh nhìn không đeo trùm đầu
unhooded form
dạng không đeo trùm đầu
unhooded silhouette
đường nét không đeo trùm đầu
unhooded reveal
bộc lộ không đeo trùm đầu
unhooded presence
sự hiện diện không đeo trùm đầu
unhooded eyes
mắt không đeo trùm đầu
the unhooded figure stepped into the light.
Chân dung không bị che mặt bước vào ánh sáng.
he felt exposed and vulnerable, unhooded in the crowd.
Ông cảm thấy lộ liễu và dễ tổn thương, không bị che mặt trong đám đông.
the unhooded thief was easily identified by security cameras.
Đạo tặc không bị che mặt đã dễ dàng bị camera an ninh nhận ra.
she preferred to remain unhooded, showing her face to the world.
Cô ấy ưa thích việc không bị che mặt, để lộ khuôn mặt với thế giới.
the unhooded dancer moved gracefully across the stage.
Nhà múa không bị che mặt di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.
the unhooded witness testified in court without hesitation.
Tài nhân chứng không bị che mặt làm chứng tại tòa án mà không do dự.
leaving the costume room, he was unhooded and revealed his identity.
Vừa rời khỏi phòng hóa trang, ông đã không bị che mặt và tiết lộ danh tính của mình.
the unhooded astronaut floated weightlessly in space.
Kỹ sư không gian không bị che mặt trôi nổi trong không gian.
the unhooded performer received thunderous applause from the audience.
Nghệ sĩ không bị che mặt nhận được tràng pháo tay vang dội từ khán giả.
after the performance, the unhooded magician mingled with the crowd.
Sau buổi biểu diễn, nhà ảo thuật không bị che mặt hòa mình vào đám đông.
the unhooded leader addressed the nation with unwavering conviction.
Lãnh đạo không bị che mặt phát biểu trước quốc gia với niềm tin không lay chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay