unhurriednesses

[Mỹ]/[ʌn'hʌridnəsɪz]/
[Anh]/[ʌn'hʌridnəsɪz]/

Dịch

n.trạng thái hoặc chất lượng của việc không vội vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

unhurriednesses of life

những sự chậm rãi trong cuộc sống

embracing unhurriednesses

ôm lấy sự chậm rãi

celebrating unhurriednesses

tận hưởng sự chậm rãi

finding unhurriednesses

tìm kiếm sự chậm rãi

appreciating unhurriednesses

đánh giá cao sự chậm rãi

cultivating unhurriednesses

nuôi dưỡng sự chậm rãi

experiencing unhurriednesses

trải nghiệm sự chậm rãi

sharing unhurriednesses

chia sẻ sự chậm rãi

valuing unhurriednesses

coi trọng sự chậm rãi

seeking unhurriednesses

tìm kiếm sự chậm rãi

Câu ví dụ

her unhurriednesses during the meeting impressed everyone.

sự chậm rãi của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.

he approached life with a sense of unhurriednesses.

anh ấy tiếp cận cuộc sống với sự chậm rãi.

the unhurriednesses of the countryside are refreshing.

sự chậm rãi của vùng nông thôn thật sảng khoái.

in the midst of chaos, she found unhurriednesses.

giữa sự hỗn loạn, cô ấy tìm thấy sự chậm rãi.

his unhurriednesses allowed him to think clearly.

sự chậm rãi của anh ấy cho phép anh ấy suy nghĩ rõ ràng.

they enjoyed the unhurriednesses of their vacation.

họ tận hưởng sự chậm rãi trong kỳ nghỉ của họ.

unhurriednesses can lead to better decision-making.

sự chậm rãi có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.

her unhurriednesses were a stark contrast to his rush.

sự chậm rãi của cô ấy là sự tương phản rõ rệt với sự vội vã của anh ấy.

the unhurriednesses of the morning are my favorite time.

thời điểm buổi sáng chậm rãi là thời điểm tôi yêu thích nhất.

finding unhurriednesses in a busy world is essential.

việc tìm thấy sự chậm rãi trong một thế giới bận rộn là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay