unhurriednesses of life
những sự chậm rãi trong cuộc sống
embracing unhurriednesses
ôm lấy sự chậm rãi
celebrating unhurriednesses
tận hưởng sự chậm rãi
finding unhurriednesses
tìm kiếm sự chậm rãi
appreciating unhurriednesses
đánh giá cao sự chậm rãi
cultivating unhurriednesses
nuôi dưỡng sự chậm rãi
experiencing unhurriednesses
trải nghiệm sự chậm rãi
sharing unhurriednesses
chia sẻ sự chậm rãi
valuing unhurriednesses
coi trọng sự chậm rãi
seeking unhurriednesses
tìm kiếm sự chậm rãi
her unhurriednesses during the meeting impressed everyone.
sự chậm rãi của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
he approached life with a sense of unhurriednesses.
anh ấy tiếp cận cuộc sống với sự chậm rãi.
the unhurriednesses of the countryside are refreshing.
sự chậm rãi của vùng nông thôn thật sảng khoái.
in the midst of chaos, she found unhurriednesses.
giữa sự hỗn loạn, cô ấy tìm thấy sự chậm rãi.
his unhurriednesses allowed him to think clearly.
sự chậm rãi của anh ấy cho phép anh ấy suy nghĩ rõ ràng.
they enjoyed the unhurriednesses of their vacation.
họ tận hưởng sự chậm rãi trong kỳ nghỉ của họ.
unhurriednesses can lead to better decision-making.
sự chậm rãi có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
her unhurriednesses were a stark contrast to his rush.
sự chậm rãi của cô ấy là sự tương phản rõ rệt với sự vội vã của anh ấy.
the unhurriednesses of the morning are my favorite time.
thời điểm buổi sáng chậm rãi là thời điểm tôi yêu thích nhất.
finding unhurriednesses in a busy world is essential.
việc tìm thấy sự chậm rãi trong một thế giới bận rộn là điều cần thiết.
unhurriednesses of life
những sự chậm rãi trong cuộc sống
embracing unhurriednesses
ôm lấy sự chậm rãi
celebrating unhurriednesses
tận hưởng sự chậm rãi
finding unhurriednesses
tìm kiếm sự chậm rãi
appreciating unhurriednesses
đánh giá cao sự chậm rãi
cultivating unhurriednesses
nuôi dưỡng sự chậm rãi
experiencing unhurriednesses
trải nghiệm sự chậm rãi
sharing unhurriednesses
chia sẻ sự chậm rãi
valuing unhurriednesses
coi trọng sự chậm rãi
seeking unhurriednesses
tìm kiếm sự chậm rãi
her unhurriednesses during the meeting impressed everyone.
sự chậm rãi của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
he approached life with a sense of unhurriednesses.
anh ấy tiếp cận cuộc sống với sự chậm rãi.
the unhurriednesses of the countryside are refreshing.
sự chậm rãi của vùng nông thôn thật sảng khoái.
in the midst of chaos, she found unhurriednesses.
giữa sự hỗn loạn, cô ấy tìm thấy sự chậm rãi.
his unhurriednesses allowed him to think clearly.
sự chậm rãi của anh ấy cho phép anh ấy suy nghĩ rõ ràng.
they enjoyed the unhurriednesses of their vacation.
họ tận hưởng sự chậm rãi trong kỳ nghỉ của họ.
unhurriednesses can lead to better decision-making.
sự chậm rãi có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
her unhurriednesses were a stark contrast to his rush.
sự chậm rãi của cô ấy là sự tương phản rõ rệt với sự vội vã của anh ấy.
the unhurriednesses of the morning are my favorite time.
thời điểm buổi sáng chậm rãi là thời điểm tôi yêu thích nhất.
finding unhurriednesses in a busy world is essential.
việc tìm thấy sự chậm rãi trong một thế giới bận rộn là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay