avoided rushedness
tránh được sự vội vã
feeling rushedness
cảm giác vội vã
rushedness prevailed
sự vội vã lấn át
despite rushedness
mặc dù có sự vội vã
with rushedness
với sự vội vã
rushedness diminished
sự vội vã giảm bớt
experiencing rushedness
đang trải qua sự vội vã
caused rushedness
gây ra sự vội vã
full of rushedness
đầy sự vội vã
rushedness lingers
sự vội vã vẫn còn đó
the project's rushedness led to several critical errors.
Sự vội vàng của dự án đã dẫn đến một số lỗi nghiêm trọng.
despite the rushedness, they managed to finish on time.
Mặc dù có sự vội vàng, họ vẫn kịp hoàn thành đúng hạn.
i dislike the rushedness of this new process; it feels chaotic.
Tôi không thích sự vội vàng của quy trình mới này; nó cảm giác hỗn loạn.
the rushedness of the decision-making process worried the team.
Sự vội vàng trong quá trình ra quyết định đã làm lo lắng đội nhóm.
avoid the rushedness and take the time to plan properly.
Tránh sự vội vàng và dành thời gian lập kế hoạch một cách hợp lý.
the company culture often encourages a sense of rushedness.
Văn hóa công ty thường khuyến khích cảm giác vội vàng.
she felt the rushedness of the situation and started to panic.
Cô cảm thấy sự vội vàng trong tình huống đó và bắt đầu hoảng loạn.
the rushedness of the launch caused some technical issues.
Sự vội vàng trong việc ra mắt đã gây ra một số vấn đề kỹ thuật.
he criticized the rushedness of the report's preparation.
Anh ấy chỉ trích sự vội vàng trong việc chuẩn bị báo cáo.
the rushedness of the investigation raised concerns about fairness.
Sự vội vàng trong cuộc điều tra đã làm dấy lên lo ngại về tính công bằng.
we need to reduce the rushedness in our daily workflow.
Chúng ta cần giảm bớt sự vội vàng trong quy trình làm việc hàng ngày của mình.
avoided rushedness
tránh được sự vội vã
feeling rushedness
cảm giác vội vã
rushedness prevailed
sự vội vã lấn át
despite rushedness
mặc dù có sự vội vã
with rushedness
với sự vội vã
rushedness diminished
sự vội vã giảm bớt
experiencing rushedness
đang trải qua sự vội vã
caused rushedness
gây ra sự vội vã
full of rushedness
đầy sự vội vã
rushedness lingers
sự vội vã vẫn còn đó
the project's rushedness led to several critical errors.
Sự vội vàng của dự án đã dẫn đến một số lỗi nghiêm trọng.
despite the rushedness, they managed to finish on time.
Mặc dù có sự vội vàng, họ vẫn kịp hoàn thành đúng hạn.
i dislike the rushedness of this new process; it feels chaotic.
Tôi không thích sự vội vàng của quy trình mới này; nó cảm giác hỗn loạn.
the rushedness of the decision-making process worried the team.
Sự vội vàng trong quá trình ra quyết định đã làm lo lắng đội nhóm.
avoid the rushedness and take the time to plan properly.
Tránh sự vội vàng và dành thời gian lập kế hoạch một cách hợp lý.
the company culture often encourages a sense of rushedness.
Văn hóa công ty thường khuyến khích cảm giác vội vàng.
she felt the rushedness of the situation and started to panic.
Cô cảm thấy sự vội vàng trong tình huống đó và bắt đầu hoảng loạn.
the rushedness of the launch caused some technical issues.
Sự vội vàng trong việc ra mắt đã gây ra một số vấn đề kỹ thuật.
he criticized the rushedness of the report's preparation.
Anh ấy chỉ trích sự vội vàng trong việc chuẩn bị báo cáo.
the rushedness of the investigation raised concerns about fairness.
Sự vội vàng trong cuộc điều tra đã làm dấy lên lo ngại về tính công bằng.
we need to reduce the rushedness in our daily workflow.
Chúng ta cần giảm bớt sự vội vàng trong quy trình làm việc hàng ngày của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay