unido

[Mỹ]/juːˈniːdəʊ/
[Anh]/juˈnidoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc; Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

unido forces

lực lượng unido

unido nations

các quốc gia unido

unido efforts

nỗ lực của unido

unido approach

cách tiếp cận của unido

unido mission

nhiệm vụ của unido

unido support

sự hỗ trợ của unido

unido goals

mục tiêu của unido

unido community

cộng đồng unido

unido partnership

quan hệ đối tác unido

unido strategy

chiến lược của unido

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay