uniformitarianism

[US]/ˌjuːnɪfɔːˈtɛərɪənɪzəm/
[UK]/ˌjunɪfɔrˈtɛrɪəˌnɪzəm/
Frequency: Very High

Translation

n. một học thuyết địa chất rằng các luật và quy trình tự nhiên giống nhau mà hiện nay đang hoạt động trong vũ trụ đã luôn hoạt động trong vũ trụ trong quá khứ và áp dụng ở mọi nơi trong vũ trụ; một nguyên tắc tuyên bố rằng các quy trình địa chất giống nhau xảy ra ngày hôm nay đã xảy ra trong quá khứ

Phrases & Collocations

uniformitarianism principle

nguyên tắc đồng đều luận

uniformitarianism theory

thuyết đồng đều luận

uniformitarianism concept

khái niệm đồng đều luận

uniformitarianism model

mô hình đồng đều luận

uniformitarianism approach

phương pháp đồng đều luận

uniformitarianism evidence

bằng chứng đồng đều luận

uniformitarianism perspective

quan điểm đồng đều luận

uniformitarianism assumption

giả định đồng đều luận

uniformitarianism application

ứng dụng đồng đều luận

uniformitarianism debate

tranh luận về đồng đều luận

Example Sentences

uniformitarianism is a key principle in geology.

nguyên tắc đồng đều là một nguyên tắc quan trọng trong địa chất.

the concept of uniformitarianism helps explain earth's processes.

khái niệm về chủ nghĩa đồng đều giúp giải thích các quá trình của Trái Đất.

many scientists support the theory of uniformitarianism.

nhiều nhà khoa học ủng hộ học thuyết về chủ nghĩa đồng đều.

uniformitarianism contrasts with catastrophism in geology.

chủ nghĩa đồng đều tương phản với chủ nghĩa thảm họa trong địa chất.

the principles of uniformitarianism are widely accepted.

các nguyên tắc của chủ nghĩa đồng đều được chấp nhận rộng rãi.

uniformitarianism suggests that the same processes operate today.

chủ nghĩa đồng đều cho rằng các quá trình tương tự vẫn diễn ra ngày nay.

understanding uniformitarianism is essential for geologists.

hiểu chủ nghĩa đồng đều là điều cần thiết đối với các nhà địa chất.

uniformitarianism provides a framework for studying earth's history.

chủ nghĩa đồng đều cung cấp một khuôn khổ để nghiên cứu lịch sử Trái Đất.

the debate between uniformitarianism and catastrophism continues.

cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa đồng đều và chủ nghĩa thảm họa vẫn tiếp diễn.

uniformitarianism emphasizes gradual changes over time.

chủ nghĩa đồng đều nhấn mạnh những thay đổi dần dần theo thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now