school uniforms
đồng phục nhà trường
police uniforms
đồng phục cảnh sát
wearing uniforms
mặc đồng phục
buy uniforms
mua đồng phục
uniforms shop
cửa hàng bán đồng phục
new uniforms
đồng phục mới
clean uniforms
đồng phục sạch
uniforms policy
quy định về đồng phục
ordered uniforms
đồng phục đã đặt
design uniforms
thiết kế đồng phục
the school requires all students to wear uniforms.
Trường học yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
airline staff are easily recognizable in their smart uniforms.
Nhân viên hàng không dễ dàng nhận ra nhờ đồng phục lịch sự của họ.
he meticulously cleaned his police uniforms every week.
Anh ta cẩn thận giặt sạch đồng phục cảnh sát của mình mỗi tuần.
the team's new uniforms are a vibrant shade of blue.
Đồng phục mới của đội có màu xanh tươi sáng.
many private schools enforce strict uniform policies.
Nhiều trường tư thục thực thi các chính sách về đồng phục nghiêm ngặt.
she carefully ironed her crisp, white uniforms.
Cô ấy cẩn thận ủi những đồng phục trắng, phẳng phiu của mình.
the hospital provides comfortable uniforms for its nurses.
Bệnh viện cung cấp đồng phục thoải mái cho các y tá của nó.
they designed new uniforms with the company logo.
Họ thiết kế đồng phục mới có logo của công ty.
the uniforms helped create a sense of unity among the staff.
Những bộ đồng phục đã giúp tạo ra một cảm giác đoàn kết giữa các nhân viên.
he felt uncomfortable wearing the unfamiliar uniforms.
Anh cảm thấy không thoải mái khi mặc những bộ đồng phục xa lạ.
the uniforms are a symbol of professionalism and dedication.
Những bộ đồng phục là biểu tượng của sự chuyên nghiệp và tận tâm.
the store sells a wide range of sports uniforms.
Cửa hàng bán nhiều loại đồng phục thể thao.
school uniforms
đồng phục nhà trường
police uniforms
đồng phục cảnh sát
wearing uniforms
mặc đồng phục
buy uniforms
mua đồng phục
uniforms shop
cửa hàng bán đồng phục
new uniforms
đồng phục mới
clean uniforms
đồng phục sạch
uniforms policy
quy định về đồng phục
ordered uniforms
đồng phục đã đặt
design uniforms
thiết kế đồng phục
the school requires all students to wear uniforms.
Trường học yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
airline staff are easily recognizable in their smart uniforms.
Nhân viên hàng không dễ dàng nhận ra nhờ đồng phục lịch sự của họ.
he meticulously cleaned his police uniforms every week.
Anh ta cẩn thận giặt sạch đồng phục cảnh sát của mình mỗi tuần.
the team's new uniforms are a vibrant shade of blue.
Đồng phục mới của đội có màu xanh tươi sáng.
many private schools enforce strict uniform policies.
Nhiều trường tư thục thực thi các chính sách về đồng phục nghiêm ngặt.
she carefully ironed her crisp, white uniforms.
Cô ấy cẩn thận ủi những đồng phục trắng, phẳng phiu của mình.
the hospital provides comfortable uniforms for its nurses.
Bệnh viện cung cấp đồng phục thoải mái cho các y tá của nó.
they designed new uniforms with the company logo.
Họ thiết kế đồng phục mới có logo của công ty.
the uniforms helped create a sense of unity among the staff.
Những bộ đồng phục đã giúp tạo ra một cảm giác đoàn kết giữa các nhân viên.
he felt uncomfortable wearing the unfamiliar uniforms.
Anh cảm thấy không thoải mái khi mặc những bộ đồng phục xa lạ.
the uniforms are a symbol of professionalism and dedication.
Những bộ đồng phục là biểu tượng của sự chuyên nghiệp và tận tâm.
the store sells a wide range of sports uniforms.
Cửa hàng bán nhiều loại đồng phục thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay