unimportantly

[US]/[ʌnˈɪmˈpɔːrtəntli]/
[UK]/[ʌnˈɪmˈpɔːrtəntli]/

Translation

adv. Bằng một cách không quan trọng; không có ý nghĩa; Không có tầm quan trọng hoặc hậu quả.

Phrases & Collocations

unimportantly, he left.

Không quan trọng, anh ấy đã rời đi.

unimportantly stated

Không quan trọng, đã được nêu.

unimportantly enough

Đủ quan trọng, không quan trọng.

unimportantly speaking

Nói một cách không quan trọng.

unimportantly considered

Không quan trọng, đã được xem xét.

unimportantly noted

Không quan trọng, đã được lưu ý.

unimportantly added

Không quan trọng, đã được thêm vào.

unimportantly mentioned

Không quan trọng, đã được đề cập.

unimportantly observed

Không quan trọng, đã được quan sát.

unimportantly done

Không quan trọng, đã được thực hiện.

Example Sentences

the report mentioned several key findings, but unimportantly, it failed to address the core issue.

Báo cáo đề cập đến một số phát hiện quan trọng, nhưng đáng tiếc là nó đã không giải quyết được vấn đề cốt lõi.

he arrived late, unimportantly, as if the meeting's start time held no significance.

Anh ấy đến muộn, đáng tiếc là như thể giờ bắt đầu cuộc họp không có ý nghĩa gì.

the details of the budget were presented, unimportantly, without any clear explanation of their impact.

Chi tiết ngân sách được trình bày, đáng tiếc là không có bất kỳ lời giải thích rõ ràng nào về tác động của chúng.

she finished the task unimportantly, showing little enthusiasm for the outcome.

Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hời hợt, cho thấy ít nhiệt tình với kết quả.

the data was collected unimportantly, lacking any specific research question to guide it.

Dữ liệu được thu thập một cách hời hợt, thiếu bất kỳ câu hỏi nghiên cứu cụ thể nào để định hướng nó.

he treated the opportunity unimportantly, dismissing it as insignificant.

Anh ấy đối xử với cơ hội một cách hời hợt, bác bỏ nó như không có ý nghĩa gì.

the email was sent unimportantly, without any follow-up or confirmation requested.

Email được gửi đi một cách hời hợt, không có bất kỳ yêu cầu theo dõi hoặc xác nhận nào.

the team worked unimportantly on the project, lacking a clear sense of purpose.

Đội ngũ làm việc trên dự án một cách hời hợt, thiếu một mục đích rõ ràng.

the evidence was presented unimportantly, failing to sway the jury.

Bằng chứng được trình bày một cách hời hợt, không thể thuyết phục bồi thẩm đoàn.

he spoke unimportantly about the consequences, demonstrating a lack of concern.

Anh ấy nói về những hậu quả một cách hời hợt, cho thấy sự thiếu quan tâm.

the application was submitted unimportantly, without any accompanying cover letter.

Đơn đăng ký được nộp một cách hời hợt, không có thư bao lót đi kèm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now