meaningly different
khác biệt một cách có ý nghĩa
meaningly significant
quan trọng một cách có ý nghĩa
meaningly unclear
không rõ ràng một cách có ý nghĩa
meaningly relevant
liên quan một cách có ý nghĩa
meaningly similar
tương tự một cách có ý nghĩa
meaningly expressed
diễn đạt một cách có ý nghĩa
meaningly conveyed
truyền đạt một cách có ý nghĩa
meaningly interpreted
giải thích một cách có ý nghĩa
meaningly understood
hiểu được một cách có ý nghĩa
meaningly addressed
được giải quyết một cách có ý nghĩa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay