unimposing

[US]/ˌʌnɪmˈpəʊzɪŋ/
[UK]/ˌʌnɪmˈpoʊzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. không ấn tượng hoặc hoành tráng; không tạo ra sự tôn trọng hoặc quyền lực; không mạnh mẽ hoặc áp đảo; không di chuyển hoặc trang nghiêm

Phrases & Collocations

unimposing presence

sự hiện diện không gây ấn tượng

unimposing style

phong cách không gây ấn tượng

unimposing exterior

bề ngoài không gây ấn tượng

unimposing demeanor

dáng vẻ không gây ấn tượng

unimposing figure

hình dáng không gây ấn tượng

unimposing nature

bản chất không gây ấn tượng

unimposing architecture

kiến trúc không gây ấn tượng

unimposing charm

sự quyến rũ không gây ấn tượng

unimposing surroundings

khung cảnh xung quanh không gây ấn tượng

unimposing talent

tài năng không gây ấn tượng

Example Sentences

the unimposing building blended seamlessly with its surroundings.

tòa nhà khiêm tốn đã hòa quyện một cách liền mạch với môi trường xung quanh.

despite his unimposing appearance, he was a brilliant leader.

bất chấp vẻ ngoài khiêm tốn của anh ấy, anh ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc.

her unimposing demeanor made her approachable.

dáng vẻ khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận.

the unimposing restaurant served the best food in town.

nhà hàng khiêm tốn phục vụ những món ăn ngon nhất trong thị trấn.

he preferred an unimposing lifestyle over flashy displays of wealth.

anh ấy thích một lối sống khiêm tốn hơn là những màn phô trương sự giàu có.

the unimposing nature of the gift made it even more special.

tính chất khiêm tốn của món quà khiến nó trở nên đặc biệt hơn.

her unimposing talent was recognized only after years of hard work.

tài năng khiêm tốn của cô ấy chỉ được công nhận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

the unimposing garden was a hidden gem in the city.

khu vườn khiêm tốn là một viên ngọc ẩn trong thành phố.

he gave an unimposing speech that left a lasting impression.

anh ấy đã có một bài phát biểu khiêm tốn để lại ấn tượng sâu sắc.

her unimposing personality made her a great team player.

tính cách khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now