unincorporated area
khu vực chưa được hợp nhất
unincorporated territory
lãnh thổ chưa được hợp nhất
unincorporated area
khu vực chưa được hợp nhất
unincorporated territory
lãnh thổ chưa được hợp nhất
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay