show uninterest
thể hiện sự không quan tâm
showed uninterest
đã thể hiện sự không quan tâm
showing uninterest
đang thể hiện sự không quan tâm
express uninterest
biểu lộ sự không quan tâm
expressed uninterest
đã biểu lộ sự không quan tâm
expressing uninterest
đang biểu lộ sự không quan tâm
feign uninterest
giả vờ không quan tâm
feigned uninterest
đã giả vờ không quan tâm
feigning uninterest
đang giả vờ không quan tâm
uninterest grew
sự không quan tâm tăng lên
her uninterest in politics grew after years of broken promises.
Sự thiếu quan tâm của cô ấy đối với chính trị ngày càng tăng sau nhiều năm hứa hẹn không được thực hiện.
his uninterest in the project was obvious from the first meeting.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với dự án đã rõ ràng ngay từ buổi họp đầu tiên.
i sensed a quiet uninterest in the conversation and changed the topic.
Tôi nhận ra sự thiếu quan tâm im lặng trong cuộc trò chuyện và đổi chủ đề.
the manager mistook her uninterest for disrespect.
Quản lý đã lầm tưởng sự thiếu quan tâm của cô ấy là sự thiếu tôn trọng.
she expressed uninterest in joining the committee this year.
Cô ấy bày tỏ sự thiếu quan tâm đến việc tham gia hội đồng trong năm nay.
public uninterest in the issue kept the campaign small.
Sự thiếu quan tâm công chúng đối với vấn đề này đã giữ cho chiến dịch nhỏ bé.
their uninterest in long meetings led to shorter agendas.
Sự thiếu quan tâm của họ đối với các cuộc họp dài đã dẫn đến các chương trình nghị sự ngắn hơn.
his uninterest in feedback slowed his progress at work.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với phản hồi đã làm chậm tiến độ công việc của anh ấy.
she tried to hide her uninterest, but her eyes gave it away.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu quan tâm của mình, nhưng ánh mắt của cô ấy đã lộ ra.
uninterest in healthy habits can build up over time.
Sự thiếu quan tâm đến các thói quen lành mạnh có thể tích tụ theo thời gian.
his uninterest in details made him miss a key error.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với chi tiết khiến anh ấy bỏ lỡ một lỗi quan trọng.
her uninterest in dating surprised her friends.
Sự thiếu quan tâm của cô ấy đối với việc hẹn hò đã làm cho bạn bè cô ấy ngạc nhiên.
show uninterest
thể hiện sự không quan tâm
showed uninterest
đã thể hiện sự không quan tâm
showing uninterest
đang thể hiện sự không quan tâm
express uninterest
biểu lộ sự không quan tâm
expressed uninterest
đã biểu lộ sự không quan tâm
expressing uninterest
đang biểu lộ sự không quan tâm
feign uninterest
giả vờ không quan tâm
feigned uninterest
đã giả vờ không quan tâm
feigning uninterest
đang giả vờ không quan tâm
uninterest grew
sự không quan tâm tăng lên
her uninterest in politics grew after years of broken promises.
Sự thiếu quan tâm của cô ấy đối với chính trị ngày càng tăng sau nhiều năm hứa hẹn không được thực hiện.
his uninterest in the project was obvious from the first meeting.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với dự án đã rõ ràng ngay từ buổi họp đầu tiên.
i sensed a quiet uninterest in the conversation and changed the topic.
Tôi nhận ra sự thiếu quan tâm im lặng trong cuộc trò chuyện và đổi chủ đề.
the manager mistook her uninterest for disrespect.
Quản lý đã lầm tưởng sự thiếu quan tâm của cô ấy là sự thiếu tôn trọng.
she expressed uninterest in joining the committee this year.
Cô ấy bày tỏ sự thiếu quan tâm đến việc tham gia hội đồng trong năm nay.
public uninterest in the issue kept the campaign small.
Sự thiếu quan tâm công chúng đối với vấn đề này đã giữ cho chiến dịch nhỏ bé.
their uninterest in long meetings led to shorter agendas.
Sự thiếu quan tâm của họ đối với các cuộc họp dài đã dẫn đến các chương trình nghị sự ngắn hơn.
his uninterest in feedback slowed his progress at work.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với phản hồi đã làm chậm tiến độ công việc của anh ấy.
she tried to hide her uninterest, but her eyes gave it away.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu quan tâm của mình, nhưng ánh mắt của cô ấy đã lộ ra.
uninterest in healthy habits can build up over time.
Sự thiếu quan tâm đến các thói quen lành mạnh có thể tích tụ theo thời gian.
his uninterest in details made him miss a key error.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với chi tiết khiến anh ấy bỏ lỡ một lỗi quan trọng.
her uninterest in dating surprised her friends.
Sự thiếu quan tâm của cô ấy đối với việc hẹn hò đã làm cho bạn bè cô ấy ngạc nhiên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now