uninterpretability

[Mỹ]/ˌʌnɪnˌtɜːprɪˈteɪbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnɪnˌtɜːrprɪˈteɪbɪlɪti/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái không thể giải thích được; sự bất khả năng được giải thích hoặc hiểu được; sự thiếu sót về giải thích hoặc sự rõ ràng có ý nghĩa; trạng thái thách thức sự hiểu biết.

Cụm từ & Cách kết hợp

semantic uninterpretability

tính không thể giải thích về mặt ngữ nghĩa

complete uninterpretability

tính không thể giải thích hoàn toàn

total uninterpretability

tính không thể giải thích tuyệt đối

utter uninterpretability

tính không thể giải thích tuyệt đối

inherent uninterpretability

tính không thể giải thích vốn có

linguistic uninterpretability

tính không thể giải thích về mặt ngôn ngữ

pragmatic uninterpretability

tính không thể giải thích về mặt thực dụng

structural uninterpretability

tính không thể giải thích về mặt cấu trúc

radical uninterpretability

tính không thể giải thích triệt để

absolute uninterpretability

tính không thể giải thích tuyệt đối

Câu ví dụ

the uninterpretability of the ancient manuscript baffled scholars for generations.

Sự khó giải thích của bản thảo cổ đã khiến các học giả bối rối trong nhiều thế hệ.

legal contracts often suffer from uninterpretability, leading to costly disputes.

Các hợp đồng pháp lý thường gặp phải tình trạng khó giải thích, dẫn đến những tranh chấp tốn kém.

the uninterpretability of modern art challenges viewers to find personal meaning.

Sự khó giải thích của nghệ thuật hiện đại thách thức người xem tìm thấy ý nghĩa cá nhân.

machine learning models can reach a state of uninterpretability that concerns researchers.

Các mô hình học máy có thể đạt đến trạng thái khó giải thích khiến các nhà nghiên cứu lo ngại.

the uninterpretability of dreams has fascinated psychoanalysts since freud.

Sự khó giải thích của giấc mơ đã khiến các nhà phân tâm học bị mê hoặc kể từ khi freud.

scientific results lose value when surrounded by uninterpretability and ambiguity.

Kết quả khoa học mất giá trị khi bị bao quanh bởi sự khó giải thích và mơ hồ.

the philosopher addressed the fundamental uninterpretability of consciousness itself.

Nhà triết học đã giải quyết sự khó giải thích cơ bản của ý thức.

government regulations often contain sections of uninterpretability that frustrate citizens.

Các quy định của chính phủ thường chứa các phần khó giải thích khiến công dân thất vọng.

the uninterpretability of cultural symbols varies across different societies.

Sự khó giải thích của các biểu tượng văn hóa khác nhau ở các xã hội khác nhau.

quantum physics confronts the uninterpretability of measurement at its core.

Vật lý lượng tử đối mặt với sự khó giải thích của phép đo ở cốt lõi.

poets sometimes embrace uninterpretability as a deliberate artistic choice.

Các nhà thơ đôi khi đón nhận sự khó giải thích như một lựa chọn nghệ thuật có chủ ý.

the uninterpretability of the data forced the team to redesign their experiment.

Sự khó giải thích của dữ liệu đã buộc nhóm phải thiết kế lại thí nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay