arrive uninvitedly
đến một cách không được mời
show up uninvitedly
đến một cách không được mời
come uninvitedly
đến một cách không được mời
appear uninvitedly
đến một cách không được mời
arrive uninvitedly
đến một cách không được mời
show up uninvitedly
đến một cách không được mời
come uninvitedly
đến một cách không được mời
appear uninvitedly
đến một cách không được mời
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay