the unirritating nature of the meditation music helped me relax.
Tính chất không gây khó chịu của nhạc thiền giúp tôi thư giãn.
she has an unirritating voice that calms everyone around her.
Cô ấy có giọng nói không gây khó chịu giúp làm dịu mọi người xung quanh.
the unirritating cream provided relief for my sensitive skin.
Loại kem không gây kích ứng đã mang lại sự thoải mái cho làn da nhạy cảm của tôi.
his unirritating personality made him popular with all his colleagues.
Tính cách không gây khó chịu của anh ấy khiến anh ấy trở nên phổ biến với tất cả đồng nghiệp.
the unirritating flavor of the tea was perfect for evening relaxation.
Chất vị không gây khó chịu của trà là hoàn hảo cho việc thư giãn vào buổi tối.
we need an unirritating solution to this ongoing workplace conflict.
Chúng ta cần một giải pháp không gây khó chịu cho xung đột tại nơi làm việc này.
the unirritating environment of the spa was exactly what she needed.
Môi trường không gây khó chịu của spa chính xác là điều cô ấy cần.
her unirritating demeanor helped ease the tension in the room.
Hành vi không gây khó chịu của cô ấy giúp làm dịu căng thẳng trong phòng.
the unirritating texture of the lotion absorbed quickly into my skin.
Độ nhám không gây khó chịu của kem dưỡng da được hấp thụ nhanh vào da tôi.
he gave an unirritating response to the provocative question.
Anh ấy đưa ra câu trả lời không gây khó chịu cho câu hỏi khiêu khích.
the unirritating comedy show was appropriate for all ages.
Chương trình hài không gây khó chịu phù hợp với mọi lứa tuổi.
the unirritating dialogue in the film kept the audience engaged without offense.
Đoạn hội thoại không gây khó chịu trong bộ phim giữ cho khán giả tập trung mà không gây tổn thương.
the unirritating nature of the meditation music helped me relax.
Tính chất không gây khó chịu của nhạc thiền giúp tôi thư giãn.
she has an unirritating voice that calms everyone around her.
Cô ấy có giọng nói không gây khó chịu giúp làm dịu mọi người xung quanh.
the unirritating cream provided relief for my sensitive skin.
Loại kem không gây kích ứng đã mang lại sự thoải mái cho làn da nhạy cảm của tôi.
his unirritating personality made him popular with all his colleagues.
Tính cách không gây khó chịu của anh ấy khiến anh ấy trở nên phổ biến với tất cả đồng nghiệp.
the unirritating flavor of the tea was perfect for evening relaxation.
Chất vị không gây khó chịu của trà là hoàn hảo cho việc thư giãn vào buổi tối.
we need an unirritating solution to this ongoing workplace conflict.
Chúng ta cần một giải pháp không gây khó chịu cho xung đột tại nơi làm việc này.
the unirritating environment of the spa was exactly what she needed.
Môi trường không gây khó chịu của spa chính xác là điều cô ấy cần.
her unirritating demeanor helped ease the tension in the room.
Hành vi không gây khó chịu của cô ấy giúp làm dịu căng thẳng trong phòng.
the unirritating texture of the lotion absorbed quickly into my skin.
Độ nhám không gây khó chịu của kem dưỡng da được hấp thụ nhanh vào da tôi.
he gave an unirritating response to the provocative question.
Anh ấy đưa ra câu trả lời không gây khó chịu cho câu hỏi khiêu khích.
the unirritating comedy show was appropriate for all ages.
Chương trình hài không gây khó chịu phù hợp với mọi lứa tuổi.
the unirritating dialogue in the film kept the audience engaged without offense.
Đoạn hội thoại không gây khó chịu trong bộ phim giữ cho khán giả tập trung mà không gây tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay