unitarianisms

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈtɛəriənɪzəmz/
[Anh]/ˌjunɪˈtɛriənɪzəmz/

Dịch

n. niềm tin vào một vị thần duy nhất, thống nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

unitarianisms belief

niềm tin của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms principles

các nguyên tắc của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms values

các giá trị của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms doctrine

đôctrina của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms community

cộng đồng chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms practices

các phương pháp thực hành của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms theology

thần học của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms movement

phong trào chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms history

lịch sử của chủ nghĩa đơn thần

unitarianisms philosophy

triết học của chủ nghĩa đơn thần

Câu ví dụ

unitarianisms promote the idea of unity among different faiths.

chủ nghĩa đơn thần thúc đẩy ý tưởng về sự thống nhất giữa các tôn giáo khác nhau.

many scholars study unitarianisms to understand their impact on society.

nhiều học giả nghiên cứu chủ nghĩa đơn thần để hiểu tác động của chúng đối với xã hội.

unitarianisms often emphasize reason and individual experience.

chủ nghĩa đơn thần thường nhấn mạnh lý trí và kinh nghiệm cá nhân.

the principles of unitarianisms can be seen in various religions.

các nguyên tắc của chủ nghĩa đơn thần có thể được nhìn thấy trong các tôn giáo khác nhau.

unitarianisms encourage open dialogue among different beliefs.

chủ nghĩa đơn thần khuyến khích đối thoại cởi mở giữa các tín ngưỡng khác nhau.

many communities embrace unitarianisms for their inclusivity.

nhiều cộng đồng đón nhận chủ nghĩa đơn thần vì tính hòa nhập của chúng.

unitarianisms challenge traditional dogmas in various religions.

chủ nghĩa đơn thần thách thức các giáo điều truyền thống trong các tôn giáo khác nhau.

some activists advocate for unitarianisms as a path to peace.

một số nhà hoạt động ủng hộ chủ nghĩa đơn thần như một con đường dẫn đến hòa bình.

unitarianisms are often associated with liberal religious movements.

chủ nghĩa đơn thần thường gắn liền với các phong trào tôn giáo tự do.

understanding unitarianisms can enrich one's spiritual journey.

hiểu chủ nghĩa đơn thần có thể làm phong phú thêm hành trình tâm linh của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay