unitariness principle
nguyên tắc tính đơn nhất
unitariness concept
khái niệm tính đơn nhất
unitariness theory
thuyết tính đơn nhất
unitariness model
mô hình tính đơn nhất
unitariness approach
phương pháp tiếp cận tính đơn nhất
unitariness framework
khung trình bày tính đơn nhất
unitariness analysis
phân tích tính đơn nhất
unitariness perspective
quan điểm về tính đơn nhất
unitariness issue
vấn đề về tính đơn nhất
unitariness debate
cuộc tranh luận về tính đơn nhất
the unitariness of the team is crucial for success.
tính thống nhất của đội ngũ là yếu tố then chốt cho sự thành công.
we must promote the unitariness of our policies across all departments.
chúng ta phải thúc đẩy tính thống nhất của các chính sách của chúng ta trên tất cả các phòng ban.
the unitariness of the organization helps in achieving common goals.
tính thống nhất của tổ chức giúp đạt được các mục tiêu chung.
unitariness in approach can lead to better collaboration.
tính thống nhất trong cách tiếp cận có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
the unitariness of vision is essential for effective leadership.
tính thống nhất về tầm nhìn là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả.
they emphasized the unitariness of their strategy during the meeting.
họ nhấn mạnh tính thống nhất của chiến lược của họ trong cuộc họp.
unitariness in communication fosters trust among team members.
tính thống nhất trong giao tiếp thúc đẩy sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
the unitariness of our message is vital for public perception.
tính thống nhất của thông điệp của chúng ta rất quan trọng đối với nhận thức của công chúng.
her speech highlighted the unitariness of our values.
bài phát biểu của cô ấy làm nổi bật tính thống nhất của các giá trị của chúng ta.
unitariness in execution ensures that projects stay on track.
tính thống nhất trong thực hiện đảm bảo các dự án đi đúng hướng.
unitariness principle
nguyên tắc tính đơn nhất
unitariness concept
khái niệm tính đơn nhất
unitariness theory
thuyết tính đơn nhất
unitariness model
mô hình tính đơn nhất
unitariness approach
phương pháp tiếp cận tính đơn nhất
unitariness framework
khung trình bày tính đơn nhất
unitariness analysis
phân tích tính đơn nhất
unitariness perspective
quan điểm về tính đơn nhất
unitariness issue
vấn đề về tính đơn nhất
unitariness debate
cuộc tranh luận về tính đơn nhất
the unitariness of the team is crucial for success.
tính thống nhất của đội ngũ là yếu tố then chốt cho sự thành công.
we must promote the unitariness of our policies across all departments.
chúng ta phải thúc đẩy tính thống nhất của các chính sách của chúng ta trên tất cả các phòng ban.
the unitariness of the organization helps in achieving common goals.
tính thống nhất của tổ chức giúp đạt được các mục tiêu chung.
unitariness in approach can lead to better collaboration.
tính thống nhất trong cách tiếp cận có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
the unitariness of vision is essential for effective leadership.
tính thống nhất về tầm nhìn là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả.
they emphasized the unitariness of their strategy during the meeting.
họ nhấn mạnh tính thống nhất của chiến lược của họ trong cuộc họp.
unitariness in communication fosters trust among team members.
tính thống nhất trong giao tiếp thúc đẩy sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
the unitariness of our message is vital for public perception.
tính thống nhất của thông điệp của chúng ta rất quan trọng đối với nhận thức của công chúng.
her speech highlighted the unitariness of our values.
bài phát biểu của cô ấy làm nổi bật tính thống nhất của các giá trị của chúng ta.
unitariness in execution ensures that projects stay on track.
tính thống nhất trong thực hiện đảm bảo các dự án đi đúng hướng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now