unitemized

[Mỹ]/ʌnˈaɪtəmaɪzd/
[Anh]/ʌnˈaɪtəmaɪzd/

Dịch

adj. không liệt kê chi tiết; không được liệt kê riêng lẻ
v.(past tense of unitemize) chưa được liệt kê

Cụm từ & Cách kết hợp

unitemized expenses

chi phí không liệt kê

unitemized deduction

khấu trừ không liệt kê

unitemized list

danh sách không liệt kê

unitemized invoice

hóa đơn không liệt kê

unitemized receipt

biên lai không liệt kê

unitemized charges

các khoản phí không liệt kê

unitemized items

các mục không liệt kê

unitemized claim

khai báo không liệt kê

unitemized statement

báo cáo không liệt kê

unitemized account

tài khoản không liệt kê

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay