unitings

[Mỹ]/juːˈnaɪtɪŋz/
[Anh]/juˈnaɪtɪŋz/

Dịch

n.hành động kết hợp hoặc hợp nhất
v.phân từ hiện tại của unite, có nghĩa là mang lại cùng nhau hoặc gia nhập

Cụm từ & Cách kết hợp

unitings of people

sự đoàn kết của mọi người

unitings for peace

sự đoàn kết vì hòa bình

unitings in love

sự đoàn kết trong tình yêu

unitings of nations

sự đoàn kết của các quốc gia

unitings of minds

sự đoàn kết của trí tuệ

unitings for change

sự đoàn kết vì thay đổi

unitings of cultures

sự đoàn kết của các nền văn hóa

unitings in diversity

sự đoàn kết trong đa dạng

unitings for justice

sự đoàn kết vì công lý

unitings of voices

sự đoàn kết của tiếng nói

Câu ví dụ

the unitings of different cultures enrich our lives.

sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.

unitings of various ideas can lead to innovation.

sự kết hợp của nhiều ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.

community unitings are essential for social progress.

sự gắn kết cộng đồng là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.

the unitings of teams can improve collaboration.

sự hợp tác của các đội có thể cải thiện sự hợp tác.

unitings of resources can maximize efficiency.

sự kết hợp nguồn lực có thể tối đa hóa hiệu quả.

we should focus on the unitings of our efforts.

chúng ta nên tập trung vào sự hợp tác của chúng ta.

unitings of different perspectives foster understanding.

sự kết hợp của các quan điểm khác nhau thúc đẩy sự hiểu biết.

the unitings of families create strong communities.

sự gắn kết của các gia đình tạo ra những cộng đồng mạnh mẽ.

unitings in the workplace enhance teamwork.

sự gắn kết nơi làm việc nâng cao tinh thần đồng đội.

successful unitings often require compromise.

thành công trong việc hợp tác thường đòi hỏi sự thỏa hiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay