unitings of people
sự đoàn kết của mọi người
unitings for peace
sự đoàn kết vì hòa bình
unitings in love
sự đoàn kết trong tình yêu
unitings of nations
sự đoàn kết của các quốc gia
unitings of minds
sự đoàn kết của trí tuệ
unitings for change
sự đoàn kết vì thay đổi
unitings of cultures
sự đoàn kết của các nền văn hóa
unitings in diversity
sự đoàn kết trong đa dạng
unitings for justice
sự đoàn kết vì công lý
unitings of voices
sự đoàn kết của tiếng nói
the unitings of different cultures enrich our lives.
sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.
unitings of various ideas can lead to innovation.
sự kết hợp của nhiều ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
community unitings are essential for social progress.
sự gắn kết cộng đồng là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.
the unitings of teams can improve collaboration.
sự hợp tác của các đội có thể cải thiện sự hợp tác.
unitings of resources can maximize efficiency.
sự kết hợp nguồn lực có thể tối đa hóa hiệu quả.
we should focus on the unitings of our efforts.
chúng ta nên tập trung vào sự hợp tác của chúng ta.
unitings of different perspectives foster understanding.
sự kết hợp của các quan điểm khác nhau thúc đẩy sự hiểu biết.
the unitings of families create strong communities.
sự gắn kết của các gia đình tạo ra những cộng đồng mạnh mẽ.
unitings in the workplace enhance teamwork.
sự gắn kết nơi làm việc nâng cao tinh thần đồng đội.
successful unitings often require compromise.
thành công trong việc hợp tác thường đòi hỏi sự thỏa hiệp.
unitings of people
sự đoàn kết của mọi người
unitings for peace
sự đoàn kết vì hòa bình
unitings in love
sự đoàn kết trong tình yêu
unitings of nations
sự đoàn kết của các quốc gia
unitings of minds
sự đoàn kết của trí tuệ
unitings for change
sự đoàn kết vì thay đổi
unitings of cultures
sự đoàn kết của các nền văn hóa
unitings in diversity
sự đoàn kết trong đa dạng
unitings for justice
sự đoàn kết vì công lý
unitings of voices
sự đoàn kết của tiếng nói
the unitings of different cultures enrich our lives.
sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.
unitings of various ideas can lead to innovation.
sự kết hợp của nhiều ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
community unitings are essential for social progress.
sự gắn kết cộng đồng là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.
the unitings of teams can improve collaboration.
sự hợp tác của các đội có thể cải thiện sự hợp tác.
unitings of resources can maximize efficiency.
sự kết hợp nguồn lực có thể tối đa hóa hiệu quả.
we should focus on the unitings of our efforts.
chúng ta nên tập trung vào sự hợp tác của chúng ta.
unitings of different perspectives foster understanding.
sự kết hợp của các quan điểm khác nhau thúc đẩy sự hiểu biết.
the unitings of families create strong communities.
sự gắn kết của các gia đình tạo ra những cộng đồng mạnh mẽ.
unitings in the workplace enhance teamwork.
sự gắn kết nơi làm việc nâng cao tinh thần đồng đội.
successful unitings often require compromise.
thành công trong việc hợp tác thường đòi hỏi sự thỏa hiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay