| số nhiều | unitisations |
the unitisation process allows companies to combine smaller assets into more manageable units.
Quy trình đơn vị hóa cho phép các công ty kết hợp các tài sản nhỏ thành các đơn vị dễ quản lý hơn.
our unitisation strategy has significantly improved operational efficiency across all divisions.
Chiến lược đơn vị hóa của chúng tôi đã cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành trên tất cả các bộ phận.
the unitisation method proved to be more cost-effective than traditional organisational approaches.
Phương pháp đơn vị hóa đã chứng minh là hiệu quả chi phí hơn so với các phương pháp tổ chức truyền thống.
financial analysts recommended a comprehensive unitisation framework for the multinational conglomerate.
Các nhà phân tích tài chính đã đề xuất một khung đơn vị hóa toàn diện cho tập đoàn đa quốc gia.
the unitisation scheme will be implemented across all departments by the end of next quarter.
Chế độ đơn vị hóa sẽ được triển khai trên tất cả các phòng ban vào cuối quý tới.
engineers developed a new unitisation technique for modular construction systems.
Kỹ sư đã phát triển một kỹ thuật đơn vị hóa mới cho các hệ thống xây dựng mô đun.
the unitisation procedure requires careful documentation of all component parts and their relationships.
Quy trình đơn vị hóa yêu cầu ghi chép cẩn thận tất cả các bộ phận và mối quan hệ của chúng.
asset unitisation helps organisations simplify their financial reporting and balance sheets.
Đơn vị hóa tài sản giúp các tổ chức đơn giản hóa báo cáo tài chính và bảng cân đối kế toán của họ.
the integrated unitisation system combines multiple data streams into unified analytical reports.
Hệ thống đơn vị hóa tích hợp kết hợp nhiều luồng dữ liệu thành các báo cáo phân tích thống nhất.
database unitisation ensures consistent formatting and standardised terminology across all records.
Đơn vị hóa cơ sở dữ liệu đảm bảo định dạng nhất quán và thuật ngữ tiêu chuẩn trên tất cả các hồ sơ.
the innovative unitisation approach reduced processing time by over forty percent.
Phương pháp đơn vị hóa sáng tạo đã giảm thời gian xử lý hơn bốn mươi phần trăm.
industrial unitisation has fundamentally transformed modern manufacturing workflows and supply chains.
Đơn vị hóa công nghiệp đã thay đổi cơ bản các quy trình sản xuất hiện đại và chuỗi cung ứng.
the new unitisation policy standardises equipment allocation and resource distribution across all facilities.
Chính sách đơn vị hóa mới chuẩn hóa phân bổ thiết bị và phân phối nguồn lực trên tất cả các cơ sở.
the unitisation process allows companies to combine smaller assets into more manageable units.
Quy trình đơn vị hóa cho phép các công ty kết hợp các tài sản nhỏ thành các đơn vị dễ quản lý hơn.
our unitisation strategy has significantly improved operational efficiency across all divisions.
Chiến lược đơn vị hóa của chúng tôi đã cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành trên tất cả các bộ phận.
the unitisation method proved to be more cost-effective than traditional organisational approaches.
Phương pháp đơn vị hóa đã chứng minh là hiệu quả chi phí hơn so với các phương pháp tổ chức truyền thống.
financial analysts recommended a comprehensive unitisation framework for the multinational conglomerate.
Các nhà phân tích tài chính đã đề xuất một khung đơn vị hóa toàn diện cho tập đoàn đa quốc gia.
the unitisation scheme will be implemented across all departments by the end of next quarter.
Chế độ đơn vị hóa sẽ được triển khai trên tất cả các phòng ban vào cuối quý tới.
engineers developed a new unitisation technique for modular construction systems.
Kỹ sư đã phát triển một kỹ thuật đơn vị hóa mới cho các hệ thống xây dựng mô đun.
the unitisation procedure requires careful documentation of all component parts and their relationships.
Quy trình đơn vị hóa yêu cầu ghi chép cẩn thận tất cả các bộ phận và mối quan hệ của chúng.
asset unitisation helps organisations simplify their financial reporting and balance sheets.
Đơn vị hóa tài sản giúp các tổ chức đơn giản hóa báo cáo tài chính và bảng cân đối kế toán của họ.
the integrated unitisation system combines multiple data streams into unified analytical reports.
Hệ thống đơn vị hóa tích hợp kết hợp nhiều luồng dữ liệu thành các báo cáo phân tích thống nhất.
database unitisation ensures consistent formatting and standardised terminology across all records.
Đơn vị hóa cơ sở dữ liệu đảm bảo định dạng nhất quán và thuật ngữ tiêu chuẩn trên tất cả các hồ sơ.
the innovative unitisation approach reduced processing time by over forty percent.
Phương pháp đơn vị hóa sáng tạo đã giảm thời gian xử lý hơn bốn mươi phần trăm.
industrial unitisation has fundamentally transformed modern manufacturing workflows and supply chains.
Đơn vị hóa công nghiệp đã thay đổi cơ bản các quy trình sản xuất hiện đại và chuỗi cung ứng.
the new unitisation policy standardises equipment allocation and resource distribution across all facilities.
Chính sách đơn vị hóa mới chuẩn hóa phân bổ thiết bị và phân phối nguồn lực trên tất cả các cơ sở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay