unitisations

[Mỹ]/ˌjuːnɪtaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌjuːnɪtəˈzeɪʃənz/

Dịch

n. quá trình kết hợp hoặc tổ chức thành một đơn vị hoặc toàn thể duy nhất; sự hợp nhất; sự tích hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

unitisations policy

Chính sách đơn vị hóa

unitisations strategy

Chiến lược đơn vị hóa

unitisations analysis

Phân tích đơn vị hóa

unitisations costs

Chi phí đơn vị hóa

unitisations requirements

Yêu cầu đơn vị hóa

unitisations program

Chương trình đơn vị hóa

unitisations impact

Tác động của đơn vị hóa

unitisations benefits

Lợi ích của đơn vị hóa

unitisations process

Quy trình đơn vị hóa

unitisations framework

Khung đơn vị hóa

Câu ví dụ

the company implemented new unitisations for its warehouse operations.

Doanh nghiệp đã triển khai các phương pháp đơn vị hóa mới cho hoạt động kho hàng của mình.

unitisations of oil reserves require complex negotiations between stakeholders.

Việc đơn vị hóa các quỹ dầu mỏ đòi hỏi các cuộc đàm phán phức tạp giữa các bên liên quan.

the unitisation agreement was finalized after months of discussions.

Thỏa thuận đơn vị hóa đã được hoàn tất sau nhiều tháng thảo luận.

economic unitisations help simplify complex financial structures.

Các phương pháp đơn vị hóa kinh tế giúp đơn giản hóa các cấu trúc tài chính phức tạp.

the unitisation policy aims to improve resource allocation efficiency.

Chính sách đơn vị hóa nhằm cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực.

successful unitisations depend on clear communication among all parties.

Các phương pháp đơn vị hóa thành công phụ thuộc vào giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên.

field unitisations are common in the energy sector worldwide.

Việc đơn vị hóa các mỏ là phổ biến trong ngành năng lượng trên toàn thế giới.

the project involves multiple unitisations of laboratory equipment.

Dự án này liên quan đến nhiều phương pháp đơn vị hóa thiết bị phòng thí nghiệm.

government regulations govern the unitisations of public assets.

Các quy định của chính phủ quản lý việc đơn vị hóa các tài sản công cộng.

industrial unitisations streamline manufacturing processes significantly.

Các phương pháp đơn vị hóa công nghiệp giúp tối ưu hóa đáng kể quy trình sản xuất.

the unitisation scheme received approval from regulatory authorities.

Chính sách đơn vị hóa đã nhận được sự phê duyệt từ các cơ quan quản lý.

cost unitisations enable better budgeting and financial planning.

Các phương pháp đơn vị hóa chi phí giúp lập ngân sách và hoạch định tài chính tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay