unitizations

[US]/ˌjuːnɪtaɪˈzeɪʃənz/
[UK]/ˌjunɪtaɪˈzeɪʃənz/

Translation

n.quá trình biến một cái gì đó thành một đơn vị; hoạt động chung hoặc hợp tác; hành động thống nhất hoặc làm cho đồng nhất

Phrases & Collocations

unitizations process

quy trình đơn vị hóa

unitizations strategy

chiến lược đơn vị hóa

unitizations analysis

phân tích đơn vị hóa

unitizations model

mô hình đơn vị hóa

unitizations framework

khung đơn vị hóa

unitizations method

phương pháp đơn vị hóa

unitizations approach

cách tiếp cận đơn vị hóa

unitizations technique

kỹ thuật đơn vị hóa

unitizations guideline

hướng dẫn đơn vị hóa

unitizations definition

định nghĩa đơn vị hóa

Example Sentences

unitizations are essential for understanding complex systems.

việc phân chia thành các đơn vị là điều cần thiết để hiểu các hệ thống phức tạp.

we need to focus on the unitizations of various components.

chúng ta cần tập trung vào việc phân chia các thành phần khác nhau.

the process of unitizations can enhance efficiency.

quá trình phân chia thành các đơn vị có thể nâng cao hiệu quả.

unitizations help in breaking down large tasks into manageable parts.

việc phân chia thành các đơn vị giúp chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các phần dễ quản lý hơn.

effective unitizations lead to better project outcomes.

việc phân chia thành các đơn vị hiệu quả dẫn đến kết quả dự án tốt hơn.

we should analyze the unitizations used in this study.

chúng ta nên phân tích các đơn vị được sử dụng trong nghiên cứu này.

unitizations can simplify the learning process.

việc phân chia thành các đơn vị có thể đơn giản hóa quá trình học tập.

understanding unitizations is key to successful implementation.

hiểu rõ việc phân chia thành các đơn vị là chìa khóa để triển khai thành công.

different industries apply unitizations in unique ways.

các ngành công nghiệp khác nhau áp dụng việc phân chia thành các đơn vị theo những cách độc đáo.

unitizations can facilitate better communication within teams.

việc phân chia thành các đơn vị có thể tạo điều kiện cho giao tiếp tốt hơn trong nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now