univocality principle
nguyên tắc đơn nhất
univocality condition
điều kiện đơn nhất
univocality requirement
yêu cầu đơn nhất
univocality concept
khái niệm đơn nhất
univocality analysis
phân tích đơn nhất
univocality definition
định nghĩa đơn nhất
univocality theory
thuyết đơn nhất
univocality model
mô hình đơn nhất
univocality framework
khung đơn nhất
univocality aspect
khía cạnh đơn nhất
in philosophy, univocality often refers to the clarity of meaning.
trong triết học, tính một nghĩa thường đề cập đến sự rõ ràng về ý nghĩa.
the univocality of the term helps avoid confusion in discussions.
tính một nghĩa của thuật ngữ giúp tránh sự nhầm lẫn trong các cuộc thảo luận.
univocality is essential for effective communication in any field.
tính một nghĩa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the scientist emphasized the univocality of the results in her report.
nhà khoa học đã nhấn mạnh tính một nghĩa của kết quả trong báo cáo của cô ấy.
univocality can enhance the precision of legal language.
tính một nghĩa có thể nâng cao độ chính xác của ngôn ngữ pháp lý.
in mathematics, univocality ensures that functions have a single output for each input.
trong toán học, tính một nghĩa đảm bảo rằng các hàm có một đầu ra duy nhất cho mỗi đầu vào.
the univocality of definitions is crucial in academic writing.
tính một nghĩa của các định nghĩa rất quan trọng trong viết học thuật.
univocality can help in creating a shared understanding among team members.
tính một nghĩa có thể giúp tạo ra sự hiểu biết chung giữa các thành viên trong nhóm.
the univocality of the message made it easier to grasp.
tính một nghĩa của thông điệp khiến nó dễ hiểu hơn.
univocality in terminology is important for technical manuals.
tính một nghĩa trong thuật ngữ rất quan trọng đối với sách hướng dẫn kỹ thuật.
univocality principle
nguyên tắc đơn nhất
univocality condition
điều kiện đơn nhất
univocality requirement
yêu cầu đơn nhất
univocality concept
khái niệm đơn nhất
univocality analysis
phân tích đơn nhất
univocality definition
định nghĩa đơn nhất
univocality theory
thuyết đơn nhất
univocality model
mô hình đơn nhất
univocality framework
khung đơn nhất
univocality aspect
khía cạnh đơn nhất
in philosophy, univocality often refers to the clarity of meaning.
trong triết học, tính một nghĩa thường đề cập đến sự rõ ràng về ý nghĩa.
the univocality of the term helps avoid confusion in discussions.
tính một nghĩa của thuật ngữ giúp tránh sự nhầm lẫn trong các cuộc thảo luận.
univocality is essential for effective communication in any field.
tính một nghĩa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the scientist emphasized the univocality of the results in her report.
nhà khoa học đã nhấn mạnh tính một nghĩa của kết quả trong báo cáo của cô ấy.
univocality can enhance the precision of legal language.
tính một nghĩa có thể nâng cao độ chính xác của ngôn ngữ pháp lý.
in mathematics, univocality ensures that functions have a single output for each input.
trong toán học, tính một nghĩa đảm bảo rằng các hàm có một đầu ra duy nhất cho mỗi đầu vào.
the univocality of definitions is crucial in academic writing.
tính một nghĩa của các định nghĩa rất quan trọng trong viết học thuật.
univocality can help in creating a shared understanding among team members.
tính một nghĩa có thể giúp tạo ra sự hiểu biết chung giữa các thành viên trong nhóm.
the univocality of the message made it easier to grasp.
tính một nghĩa của thông điệp khiến nó dễ hiểu hơn.
univocality in terminology is important for technical manuals.
tính một nghĩa trong thuật ngữ rất quan trọng đối với sách hướng dẫn kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay