address unjustnesses
giải quyết bất công
expose unjustnesses
phơi bày bất công
combat unjustnesses
chống lại bất công
highlight unjustnesses
làm nổi bật bất công
recognize unjustnesses
nhận ra bất công
challenge unjustnesses
thách thức bất công
tolerate unjustnesses
chấp nhận bất công
overcome unjustnesses
vượt qua bất công
report unjustnesses
báo cáo về bất công
discuss unjustnesses
thảo luận về bất công
many people are fighting against the unjustnesses in society.
nhiều người đang đấu tranh chống lại những bất công trong xã hội.
the unjustnesses of the legal system need to be addressed.
những bất công trong hệ thống pháp luật cần được giải quyết.
we must educate others about the unjustnesses that exist.
chúng ta phải giáo dục mọi người về những bất công tồn tại.
her book highlights the unjustnesses faced by marginalized communities.
cuốn sách của cô ấy làm nổi bật những bất công mà các cộng đồng bị thiệt thòi phải đối mặt.
activists are raising awareness about the unjustnesses in our economy.
các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những bất công trong nền kinh tế của chúng ta.
unjustnesses can lead to social unrest and conflict.
những bất công có thể dẫn đến bất ổn và xung đột xã hội.
they organized a protest against the unjustnesses in the education system.
họ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại những bất công trong hệ thống giáo dục.
understanding the unjustnesses around us is the first step to change.
hiểu rõ những bất công xung quanh chúng ta là bước đầu tiên để thay đổi.
the documentary exposes the unjustnesses in the treatment of workers.
phim tài liệu phơi bày những bất công trong cách đối xử với người lao động.
addressing the unjustnesses in healthcare is crucial for equality.
giải quyết những bất công trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho sự bình đẳng.
address unjustnesses
giải quyết bất công
expose unjustnesses
phơi bày bất công
combat unjustnesses
chống lại bất công
highlight unjustnesses
làm nổi bật bất công
recognize unjustnesses
nhận ra bất công
challenge unjustnesses
thách thức bất công
tolerate unjustnesses
chấp nhận bất công
overcome unjustnesses
vượt qua bất công
report unjustnesses
báo cáo về bất công
discuss unjustnesses
thảo luận về bất công
many people are fighting against the unjustnesses in society.
nhiều người đang đấu tranh chống lại những bất công trong xã hội.
the unjustnesses of the legal system need to be addressed.
những bất công trong hệ thống pháp luật cần được giải quyết.
we must educate others about the unjustnesses that exist.
chúng ta phải giáo dục mọi người về những bất công tồn tại.
her book highlights the unjustnesses faced by marginalized communities.
cuốn sách của cô ấy làm nổi bật những bất công mà các cộng đồng bị thiệt thòi phải đối mặt.
activists are raising awareness about the unjustnesses in our economy.
các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những bất công trong nền kinh tế của chúng ta.
unjustnesses can lead to social unrest and conflict.
những bất công có thể dẫn đến bất ổn và xung đột xã hội.
they organized a protest against the unjustnesses in the education system.
họ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại những bất công trong hệ thống giáo dục.
understanding the unjustnesses around us is the first step to change.
hiểu rõ những bất công xung quanh chúng ta là bước đầu tiên để thay đổi.
the documentary exposes the unjustnesses in the treatment of workers.
phim tài liệu phơi bày những bất công trong cách đối xử với người lao động.
addressing the unjustnesses in healthcare is crucial for equality.
giải quyết những bất công trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho sự bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay