showing unkindnesses
thể hiện sự thiếu thân thiện
overcoming unkindnesses
vượt qua sự thiếu thân thiện
noticing unkindnesses
lưu ý sự thiếu thân thiện
forgiving unkindnesses
tha thứ cho sự thiếu thân thiện
addressing unkindnesses
giải quyết sự thiếu thân thiện
recognizing unkindnesses
nhận ra sự thiếu thân thiện
avoiding unkindnesses
tránh sự thiếu thân thiện
understanding unkindnesses
hiểu sự thiếu thân thiện
confronting unkindnesses
đối mặt với sự thiếu thân thiện
discussing unkindnesses
thảo luận về sự thiếu thân thiện
his unkindnesses towards others often go unnoticed.
Những hành động không tốt của anh ấy thường bị bỏ qua.
we should learn to forgive the unkindnesses of the past.
Chúng ta nên học cách tha thứ cho những hành động không tốt trong quá khứ.
her unkindnesses were a reflection of her own struggles.
Những hành động không tốt của cô ấy là phản ánh của những khó khăn mà cô ấy phải đối mặt.
he regretted his unkindnesses and tried to make amends.
Anh ấy hối hận vì những hành động không tốt của mình và cố gắng sửa sai.
unkindnesses can leave lasting scars on people's hearts.
Những hành động không tốt có thể để lại những vết sẹo lâu dài trong trái tim mọi người.
she spoke about the unkindnesses she faced during her childhood.
Cô ấy nói về những hành động không tốt mà cô ấy phải đối mặt trong suốt thời thơ ấu.
it's important to address unkindnesses in our community.
Điều quan trọng là phải giải quyết những hành động không tốt trong cộng đồng của chúng ta.
his unkindnesses were often masked by a charming smile.
Những hành động không tốt của anh ấy thường bị che đậy bởi một nụ cười quyến rũ.
they decided to confront the unkindnesses in their friendship.
Họ quyết định đối mặt với những hành động không tốt trong tình bạn của họ.
unkindnesses can spread quickly if not addressed properly.
Những hành động không tốt có thể lan truyền nhanh chóng nếu không được giải quyết đúng cách.
showing unkindnesses
thể hiện sự thiếu thân thiện
overcoming unkindnesses
vượt qua sự thiếu thân thiện
noticing unkindnesses
lưu ý sự thiếu thân thiện
forgiving unkindnesses
tha thứ cho sự thiếu thân thiện
addressing unkindnesses
giải quyết sự thiếu thân thiện
recognizing unkindnesses
nhận ra sự thiếu thân thiện
avoiding unkindnesses
tránh sự thiếu thân thiện
understanding unkindnesses
hiểu sự thiếu thân thiện
confronting unkindnesses
đối mặt với sự thiếu thân thiện
discussing unkindnesses
thảo luận về sự thiếu thân thiện
his unkindnesses towards others often go unnoticed.
Những hành động không tốt của anh ấy thường bị bỏ qua.
we should learn to forgive the unkindnesses of the past.
Chúng ta nên học cách tha thứ cho những hành động không tốt trong quá khứ.
her unkindnesses were a reflection of her own struggles.
Những hành động không tốt của cô ấy là phản ánh của những khó khăn mà cô ấy phải đối mặt.
he regretted his unkindnesses and tried to make amends.
Anh ấy hối hận vì những hành động không tốt của mình và cố gắng sửa sai.
unkindnesses can leave lasting scars on people's hearts.
Những hành động không tốt có thể để lại những vết sẹo lâu dài trong trái tim mọi người.
she spoke about the unkindnesses she faced during her childhood.
Cô ấy nói về những hành động không tốt mà cô ấy phải đối mặt trong suốt thời thơ ấu.
it's important to address unkindnesses in our community.
Điều quan trọng là phải giải quyết những hành động không tốt trong cộng đồng của chúng ta.
his unkindnesses were often masked by a charming smile.
Những hành động không tốt của anh ấy thường bị che đậy bởi một nụ cười quyến rũ.
they decided to confront the unkindnesses in their friendship.
Họ quyết định đối mặt với những hành động không tốt trong tình bạn của họ.
unkindnesses can spread quickly if not addressed properly.
Những hành động không tốt có thể lan truyền nhanh chóng nếu không được giải quyết đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay