unloadings

[Mỹ]/ʌnˈloʊdɪŋz/
[Anh]/ʌnˈloʊdɪŋz/

Dịch

n.hành động dỡ hàng
v.hành động dỡ hàng (dạng hiện tại phân từ của unload)

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy unloadings

xả hàng nặng

quick unloadings

xả hàng nhanh chóng

bulk unloadings

xả hàng số lượng lớn

scheduled unloadings

xả hàng theo lịch trình

delayed unloadings

xả hàng bị trì hoãn

planned unloadings

xả hàng đã lên kế hoạch

manual unloadings

xả hàng thủ công

frequent unloadings

xả hàng thường xuyên

efficient unloadings

xả hàng hiệu quả

emergency unloadings

xả hàng khẩn cấp

Câu ví dụ

the unloadings at the port were delayed due to bad weather.

Việc dỡ hàng tại cảng đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.

efficient unloadings can significantly reduce shipping costs.

Việc dỡ hàng hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí vận chuyển.

we need to schedule the unloadings for tomorrow morning.

Chúng tôi cần lên lịch dỡ hàng cho sáng mai.

the unloadings were completed ahead of schedule.

Việc dỡ hàng đã hoàn thành trước thời hạn.

proper equipment is essential for safe unloadings.

Trang thiết bị phù hợp là điều cần thiết cho việc dỡ hàng an toàn.

unloadings were monitored to ensure compliance with regulations.

Việc dỡ hàng được giám sát để đảm bảo tuân thủ các quy định.

they reported an increase in unloadings this quarter.

Họ báo cáo về sự gia tăng số lượng dỡ hàng trong quý này.

unloadings can impact the overall efficiency of the supply chain.

Việc dỡ hàng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của chuỗi cung ứng.

we are analyzing the unloadings to identify potential improvements.

Chúng tôi đang phân tích việc dỡ hàng để xác định các cải tiến tiềm năng.

unexpected unloadings can disrupt the shipping schedule.

Việc dỡ hàng bất ngờ có thể làm gián đoạn lịch trình vận chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay