exports

[Mỹ]/[ˈɡspɔːts]/
[Anh]/[ˈɡspɔːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hàng hóa và dịch vụ được bán cho các nước khác; Hành động bán hàng hóa và dịch vụ cho các nước khác.
v. Bán hàng hóa và dịch vụ cho các nước khác; Gửi hàng hóa và dịch vụ đến các nước khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

exports rise

Tăng xuất khẩu

boosting exports

Tăng cường xuất khẩu

global exports

Xuất khẩu toàn cầu

key exports

Xuất khẩu chính

exports fall

Xuất khẩu giảm

increased exports

Xuất khẩu tăng

exports data

Dữ liệu xuất khẩu

exporting countries

Các nước xuất khẩu

exporting firm

Công ty xuất khẩu

past exports

Xuất khẩu trước đây

Câu ví dụ

our company significantly increased its exports to europe last year.

Doanh nghiệp của chúng tôi đã tăng đáng kể xuất khẩu sang châu Âu năm ngoái.

the country relies heavily on exports of natural resources.

Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

we are seeking new markets to expand our exports.

Chúng tôi đang tìm kiếm các thị trường mới để mở rộng xuất khẩu.

government policies often aim to boost exports and attract foreign investment.

Các chính sách của chính phủ thường nhằm thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.

fluctuations in exchange rates can impact exports significantly.

Sự biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu.

the growth of exports is a key indicator of economic health.

Sự tăng trưởng của xuất khẩu là chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế.

we need to diversify our exports to reduce reliance on one product.

Chúng tôi cần đa dạng hóa xuất khẩu để giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm.

the rise in exports led to a trade surplus for the nation.

Sự gia tăng xuất khẩu đã dẫn đến thặng dư thương mại cho đất nước.

competition in the global market makes increasing exports challenging.

Việc cạnh tranh trên thị trường toàn cầu làm cho việc tăng xuất khẩu trở nên khó khăn.

the company's main exports include electronics and machinery.

Chủ yếu các mặt hàng xuất khẩu của công ty bao gồm điện tử và máy móc.

we analyzed the data to understand trends in exports.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu xu hướng xuất khẩu.

the decline in exports raised concerns about the economy.

Sự suy giảm xuất khẩu đã làm dấy lên lo ngại về nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay