unmalted

[Mỹ]/[ʌnˈmɔːltɪd]/
[Anh]/[ʌnˈmɔːltɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không lên men; chưa được đun nóng để chuyển tinh bột thành đường; Liên quan đến hoặc chứa lúa mạch chưa lên men.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmalted barley

lúa mạch chưa được ngâm

using unmalted grain

sử dụng hạt chưa được ngâm

unmalted wheat flour

bột lúa mì chưa được ngâm

unmalted and roasted

chưa được ngâm và nướng

unmalted grains add

thêm các hạt chưa được ngâm

unmalted beer style

phong cách bia không dùng lúa mạch đã ngâm

unmalted it is

nó là chưa được ngâm

unmalted ingredients used

các thành phần chưa được ngâm được sử dụng

unmalted flavor profile

đặc điểm hương vị không dùng lúa mạch đã ngâm

unmalted base malt

malt cơ bản chưa được ngâm

Câu ví dụ

the brewery specializes in unmalted barley beers with unique flavors.

Người sản xuất bia chuyên về các loại bia lúa mì chưa malt có hương vị độc đáo.

we experimented with using unmalted grains to create a rustic ale.

Chúng tôi đã thử nghiệm sử dụng các loại hạt chưa malt để tạo ra một loại bia ale cổ điển.

unmalted wheat adds a distinctive character to this traditional beer.

Lúa mì chưa malt mang lại một đặc điểm riêng biệt cho loại bia truyền thống này.

the recipe calls for a blend of malted and unmalted ingredients.

Đơn phương pháp yêu cầu sự kết hợp giữa các nguyên liệu đã malt và chưa malt.

he prefers beers with a higher percentage of unmalted barley.

Anh ấy ưa thích các loại bia có tỷ lệ lúa mì chưa malt cao hơn.

the use of unmalted grains contributes to a cloudy appearance.

Sự sử dụng các loại hạt chưa malt góp phần tạo ra vẻ ngoài đục.

they are exploring the potential of unmalted rye in their new brew.

Họ đang khám phá tiềm năng của lúa mạch chưa malt trong loại bia mới của họ.

the unmalted component provides a subtle earthy flavor profile.

Phần chưa malt cung cấp một hương vị đất đai tinh tế.

fermenting with unmalted grains can be a challenging process.

Việc lên men với các loại hạt chưa malt có thể là một quy trình thách thức.

the brewer carefully controls the ratio of malted to unmalted grains.

Nhà sản xuất bia cẩn thận kiểm soát tỷ lệ giữa các loại hạt đã malt và chưa malt.

unmalted oats contribute to a creamy mouthfeel in the finished product.

Ngô chưa malt góp phần tạo ra cảm giác miệng béo ngậy trong sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay