unmesh potential
Tiềm năng giải phóng
unmesh value
Giá trị giải phóng
unmesh resources
Nguồn lực giải phóng
unmesh opportunities
Cơ hội giải phóng
unmesh power
Sức mạnh giải phóng
unmesh creativity
Sáng tạo giải phóng
unmesh innovation
Công nghệ giải phóng
unmesh benefits
Lợi ích giải phóng
unmesh talent
Tài năng giải phóng
unmesh capacity
Năng lực giải phóng
the unmesh of the plot was surprisingly predictable.
Việc bong tróc của cốt truyện lại bất ngờ đến mức dễ đoán.
she felt a growing unmesh of anxiety as the deadline approached.
Cô cảm thấy một sự bong tróc lo lắng ngày càng tăng khi thời hạn đến gần.
the unmesh of events led to a significant shift in policy.
Sự bong tróc của các sự kiện đã dẫn đến một sự thay đổi đáng kể trong chính sách.
he carefully analyzed the unmesh of the data to find patterns.
Anh ấy cẩn thận phân tích sự bong tróc của dữ liệu để tìm ra các mô hình.
the unmesh of the investigation revealed a complex network of deceit.
Sự bong tróc của cuộc điều tra đã phơi bày một mạng lưới lừa đảo phức tạp.
the unmesh of the story was captivating from the very beginning.
Sự bong tróc của câu chuyện đã hấp dẫn ngay từ đầu.
the unmesh of the project timeline was presented to the stakeholders.
Sự bong tróc của lịch trình dự án đã được trình bày cho các bên liên quan.
the unmesh of the argument was logical and well-supported.
Sự bong tróc của lập luận là hợp lý và được hỗ trợ tốt.
the unmesh of the experiment yielded unexpected results.
Sự bong tróc của thí nghiệm đã cho ra những kết quả không mong đợi.
the unmesh of the conversation took an unexpected turn.
Sự bong tróc của cuộc trò chuyện đã đi theo một hướng không ngờ.
the unmesh of the legal proceedings was lengthy and complex.
Sự bong tróc của các thủ tục pháp lý là kéo dài và phức tạp.
unmesh potential
Tiềm năng giải phóng
unmesh value
Giá trị giải phóng
unmesh resources
Nguồn lực giải phóng
unmesh opportunities
Cơ hội giải phóng
unmesh power
Sức mạnh giải phóng
unmesh creativity
Sáng tạo giải phóng
unmesh innovation
Công nghệ giải phóng
unmesh benefits
Lợi ích giải phóng
unmesh talent
Tài năng giải phóng
unmesh capacity
Năng lực giải phóng
the unmesh of the plot was surprisingly predictable.
Việc bong tróc của cốt truyện lại bất ngờ đến mức dễ đoán.
she felt a growing unmesh of anxiety as the deadline approached.
Cô cảm thấy một sự bong tróc lo lắng ngày càng tăng khi thời hạn đến gần.
the unmesh of events led to a significant shift in policy.
Sự bong tróc của các sự kiện đã dẫn đến một sự thay đổi đáng kể trong chính sách.
he carefully analyzed the unmesh of the data to find patterns.
Anh ấy cẩn thận phân tích sự bong tróc của dữ liệu để tìm ra các mô hình.
the unmesh of the investigation revealed a complex network of deceit.
Sự bong tróc của cuộc điều tra đã phơi bày một mạng lưới lừa đảo phức tạp.
the unmesh of the story was captivating from the very beginning.
Sự bong tróc của câu chuyện đã hấp dẫn ngay từ đầu.
the unmesh of the project timeline was presented to the stakeholders.
Sự bong tróc của lịch trình dự án đã được trình bày cho các bên liên quan.
the unmesh of the argument was logical and well-supported.
Sự bong tróc của lập luận là hợp lý và được hỗ trợ tốt.
the unmesh of the experiment yielded unexpected results.
Sự bong tróc của thí nghiệm đã cho ra những kết quả không mong đợi.
the unmesh of the conversation took an unexpected turn.
Sự bong tróc của cuộc trò chuyện đã đi theo một hướng không ngờ.
the unmesh of the legal proceedings was lengthy and complex.
Sự bong tróc của các thủ tục pháp lý là kéo dài và phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay