unmoustached

[US]/ˌʌnˈmʌstæʃt/
[UK]/ˌʌnˈmʌstæʃt/

Translation

adj. không có ria mép; không sở hữu ria mép

Phrases & Collocations

unmoustached gentleman

người đàn ông không có ria

unmoustached stranger

người lạ không có ria

looking unmoustached

trông không có ria

completely unmoustached

hoàn toàn không có ria

quite unmoustached

rất không có ria

totally unmoustached

hoàn toàn không có ria

rather unmoustached

đa phần không có ria

entirely unmoustached

hoàn toàn không có ria

unmoustached fellow

người không có ria

Example Sentences

the actor appeared strikingly unmoustached in the period drama, surprising the audience who expected a different look.

Người diễn viên xuất hiện với vẻ không cạo râu một cách rõ rệt trong bộ phim thời kỳ, khiến khán giả ngạc nhiên vì họ mong đợi một kiểu dáng khác.

despite his age, he remained conspicuously unmoustached throughout the interview.

Dù đã lớn tuổi, anh vẫn giữ nguyên vẻ không cạo râu một cách rõ rệt suốt buổi phỏng vấn.

the character was described as entirely unmoustached in the novel's first chapter.

Nhân vật được mô tả là hoàn toàn không cạo râu trong chương đầu tiên của tiểu thuyết.

she noticed he was surprisingly unmoustached when she first met him at the conference.

Cô nhận ra anh không cạo râu một cách bất ngờ khi lần đầu gặp anh tại hội nghị.

the portrait showed the historical figure looking remarkably different and completely unmoustached.

Bức chân dung cho thấy nhân vật lịch sử trông khác biệt đáng ngạc nhiên và hoàn toàn không cạo râu.

without a moustache, he stood conspicuously unmoustached among the other bearded gentlemen.

Không có râu, anh đứng ra rõ rệt với vẻ không cạo râu giữa những quý ông khác có râu.

the magician revealed himself as unmoustached after the dramatic reveal, much to the crowd's amusement.

Người ảo thuật gia tiết lộ mình không cạo râu sau màn tiết lộ kịch tính, khiến đám đông cười vui.

he looked oddly unmoustached in the old photographs compared to his modern appearances.

Anh trông kỳ lạ với vẻ không cạo râu trong những bức ảnh cũ so với kiểu dáng hiện đại của anh.

the police sketch depicted the suspect as clearly unmoustached, which helped in the investigation.

Bản phác thảo của cảnh sát mô tả nghi phạm là rõ ràng không cạo râu, điều này đã giúp trong cuộc điều tra.

despite growing older, he stubbornly stayed unmoustached, refusing to change his appearance.

Dù đã lớn tuổi hơn, anh vẫn kiên quyết giữ nguyên vẻ không cạo râu, từ chối thay đổi ngoại hình.

the movie version portrayed the literary character as entirely unmoustached, contrary to traditional illustrations.

Bản điện ảnh miêu tả nhân vật văn học là hoàn toàn không cạo râu, trái ngược với các minh họa truyền thống.

at first glance, he appeared unrecognizably unmoustached, shocking his longtime friends.

Từ cái nhìn đầu tiên, anh trông không thể nhận ra với vẻ không cạo râu, khiến những người bạn lâu năm của anh sốc.

the clean-shaven politician stood completely unmoustached beside his moustachioed opponent during the debate.

Chính trị gia cạo râu đứng hoàn toàn không cạo râu bên cạnh đối thủ có râu của anh trong buổi tranh luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now