unmulled

[US]/[ʌnˈmʌld]/
[UK]/[ʌnˈmʌld]/

Translation

adj. Không được nấu chín; không được nấu nóng và thêm gia vị.
v. Không được nấu chín; không được nấu nóng và thêm gia vị.

Phrases & Collocations

unmulled wine

Rượu chưa pha

being unmulled

chưa pha

unmulled and chilled

chưa pha và làm lạnh

had unmulled

đã chưa pha

unmulled spices

gia vị chưa pha

unmulled mixture

hỗn hợp chưa pha

unmulled flavor

vị chưa pha

unmulled ingredients

nguyên liệu chưa pha

unmulled state

trạng thái chưa pha

keep unmulled

giữ nguyên trạng thái chưa pha

Example Sentences

the unmulled wine tasted surprisingly good with a slice of orange.

Chén rượu chưa được đun nóng có vị bất ngờ tốt khi ăn kèm với một lát cam.

we decided to serve the unmulled cider to those who preferred a lighter taste.

Chúng tôi quyết định phục vụ nước ép táo chưa được đun nóng cho những người thích vị nhẹ hơn.

she preferred the unmulled juice over the spiced version.

Cô ấy thích nước ép chưa được đun nóng hơn so với phiên bản có gia vị.

the chef experimented with the unmulled apples in a new dessert recipe.

Người đầu bếp đã thử nghiệm với những quả táo chưa được đun nóng trong một công thức bánh mới.

he poured the unmulled grape juice into a tall glass.

Anh ấy rót nước ép nho chưa được đun nóng vào một cốc cao.

the unmulled cranberry sauce was a refreshing contrast to the rich turkey.

Nước sốt dâu tây chưa được đun nóng là một sự đối lập mát mẻ so với món gà tây đậm đà.

they offered both mulled and unmulled options for the holiday gathering.

Họ cung cấp cả hai lựa chọn đã được đun nóng và chưa được đun nóng cho buổi tụ tập lễ hội.

the unmulled pear juice was crisp and clean on a warm afternoon.

Nước ép lê chưa được đun nóng có vị giòn và trong lành vào một buổi chiều ấm áp.

even unmulled, the pumpkin puree had a lovely autumnal flavor.

Ngay cả khi chưa được đun nóng, bột bí đỏ cũng có hương vị thu hoạch tuyệt vời.

the bartender kept a pitcher of unmulled apple cider chilled for customers.

Người pha chế giữ một bình nước ép táo chưa được đun nóng mát lạnh dành cho khách hàng.

she liked the simple, unmulled flavor of the fresh peaches.

Cô ấy thích hương vị đơn giản, chưa được đun nóng của những quả táo tươi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now